“Với những trường hợp tái hẹp sau đặt stent, vấn đề không chỉ là có cần đặt thêm stent hay không, mà quan trọng hơn là phải xác định chính xác nguyên nhân tái hẹp và đặc điểm của từng đoạn tổn thương để lựa chọn chiến lược can thiệp phù hợp. ”
Đó là chia sẻ của ThS.BS Nguyễn Đình Công, Phó khoa Tim mạch - Tim mạch can thiệp, BVĐK Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh khi nói về trường hợp ông N., 90 tuổi, từng đặt stent hai nhánh động mạch vành gần 10 năm trước.
Ở tuổi 90, ông nhập viện với tiền sử tim mạch phức tạp cùng nhiều bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường type 2, rối loạn mỡ máu và phình động mạch chủ bụng.
Thời gian gần đây, ông liên tục xuất hiện những cơn đau thắt ngực, triệu chứng đau xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi, kèm khó thở nhẹ. Kết quả chụp mạch vành cho thấy nhiều vị trí stent cũ đã tái hẹp. Đặc biệt, đoạn động mạch liên thất trước (LAD) hẹp trên 90% cả trong và ngoài stent, động mạch mũ (LCX) cũng có tổn thương, trong khi stent cũ ở động mạch vành phải (RCA) đã tắc hoàn toàn.
Đây là tình huống không hiếm gặp ở những bệnh nhân từng đặt stent nhiều năm trước nhưng lại là một trong những thách thức lớn của tim mạch can thiệp. Nếu tổn thương gây thiếu máu cơ tim đáng kể không được xử trí phù hợp, các triệu chứng đau ngực có thể tiếp tục tiến triển và người bệnh có nguy cơ gặp các biến cố tim mạch, thậm chí là đột tử. Ngược lại, tái can thiệp ở một người bệnh cao tuổi, nhiều bệnh nền và đã có stent cũ cũng đặt ra những rủi ro liên quan đến thủ thuật, thuốc chống huyết khối cũng như khả năng tái hẹp lại về sau.
Theo ThS.BS Nguyễn Đình Công, thách thức trong những trường hợp như ông N. không nằm ở việc phát hiện vị trí hẹp mà là xác định chính xác nguyên nhân gây tái hẹp sau nhiều lần can thiệp trước đó: “Tái hẹp có thể liên quan đến tăng sinh mô trong stent, sự hình thành và tiến triển của mảng xơ vữa mới hoặc các yếu tố cơ học như stent cũ chưa nở tối ưu. Mỗi nguyên nhân sẽ cần được đánh giá để lựa chọn cách xử trí phù hợp.”
Để trả lời những câu hỏi này, ê-kíp đã sử dụng IVUS - NIRS, công nghệ hình ảnh trong lòng mạch thế hệ mới, kết hợp giữa siêu âm trong lòng mạch (IVUS) và quang phổ cận hồng ngoại (NIRS).
_3.png)
Kết quả chụp Ivus - Nirs của người bệnh
Nếu chụp mạch vành cho bác sĩ hình dung vị trí và mức độ hẹp của lòng mạch, IVUS cung cấp hình ảnh cắt ngang từ bên trong động mạch, giúp đánh giá kích thước mạch, tình trạng stent cũ, mức độ nở và áp sát của stent cũng như đặc điểm cấu trúc của tổn thương. NIRS bổ sung thông tin về thành phần lipid của mảng xơ vữa.
Nhờ kết hợp hai lớp thông tin, bác sĩ có thêm cơ sở để phân tích cơ chế tổn thương thay vì chỉ nhìn vào tỷ lệ hẹp trên phim chụp mạch.
Ở trường hợp ông N,. hình ảnh từ IVUS - NIRS cho thấy nguyên nhân tái hẹp ở nhánh liên thất trước không chỉ do mô tăng sinh trong stent mà còn có sự hình thành mảng xơ vữa mới. Trên cơ sở đó, ê-kíp quyết định đặt thêm stent tại đoạn I và II và sử dụng bóng phủ thuốc tại đoạn III thay vì tiếp tục đặt stent trên toàn bộ vùng tổn thương.
Cách tiếp cận này cho phép bác sĩ xử trí từng đoạn mạch dựa trên đặc điểm tổn thương thực tế, đồng thời hạn chế việc bổ sung thêm lớp kim loại tại những vị trí không cần thiết. Bóng phủ thuốc là một trong những phương án được sử dụng trong điều trị tái hẹp trong stent ở những trường hợp phù hợp.
Sau khi hoàn tất can thiệp, IVUS - NIRS tiếp tục được sử dụng để kiểm tra kết quả ngay trong thủ thuật, bao gồm mức độ nở và áp sát thành mạch của stent, giúp bác sĩ phát hiện và hiệu chỉnh những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả lâu dài.
_1.png)
Tiến hành đặt stent tái thông vị trí hẹp mạch vành cho người bệnh
Người bệnh hồi phục tốt sau lần can thiệp đầu tiên. Hai tuần sau, ê-kíp tiếp tục can thiệp thành công động mạch vành phải bị tắc hoàn toàn.
Theo bác sĩ Công, sự phát triển của hình ảnh trong lòng mạch đang làm thay đổi cách tiếp cận đối với những tổn thương mạch vành phức tạp.
Nếu chụp mạch giúp bác sĩ xác định vị trí và mức độ hẹp, các phương tiện hình ảnh nội mạch cung cấp thêm thông tin về cấu trúc thành mạch, tình trạng stent và đặc điểm của tổn thương. Đặc biệt ở bệnh nhân tái hẹp hoặc có stent thất bại, việc xác định cơ chế tổn thương là cơ sở quan trọng để lựa chọn chiến lược xử trí. Nói cách khác, câu hỏi trong tim mạch can thiệp hiện đại không chỉ là “mạch hẹp bao nhiêu?”, mà ngày càng đi sâu hơn vào “vì sao mạch hẹp và nên xử trí tổn thương này như thế nào?”
Với định hướng phát triển chuyên sâu lĩnh vực tim mạch can thiệp, BVĐK Hồng Ngọc đã đưa IVUS - NIRS vào thực hành lâm sàng nhằm bổ sung công cụ đánh giá tổn thương động mạch vành ngay trong quá trình can thiệp.
Công nghệ đặc biệt hữu ích về mặt cung cấp thông tin ở những trường hợp tổn thương phức tạp, người bệnh đã từng đặt stent, xuất hiện tái hẹp trong stent hoặc cần đánh giá và tối ưu kết quả can thiệp.
Việc ứng dụng IVUS - NIRS giúp bác sĩ có thêm dữ liệu để đi từ nhìn thấy tổn thương đến hiểu rõ hơn cơ chế của tổn thương, qua đó hỗ trợ xây dựng chiến lược can thiệp phù hợp và cá thể hóa điều trị cho từng người bệnh.
Khoa Tim mạch - Tim mạch can thiệp BVĐK Hồng Ngọc
- Đạt chứng chỉ của ACHS International về Tiêu chuẩn chăm sóc sức khỏe
- Đạt chứng chỉ là Trung tâm đào tạo ngoại khoa theo chuẩn Hiệp hội Phẫu thuật Hoàng Gia Anh (RCS)
Địa chỉ:
- Số 8 đường Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, Hà Nội
Hotline: 0911 858 626