Người bị phổi/u trung thất có thể gặp ho kéo dài, đau ngực, khó thở, khó nuốt hoặc không xuất hiện triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Khối u trung thất có thể lành tính hoặc ác tính, mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào loại u, vị trí, kích thước và khả năng chèn ép các cơ quan trong lồng ngực. Việc thăm khám, chụp chiếu và làm xét nghiệm phù hợp giúp xác định chính xác bản chất khối u, từ đó lựa chọn phương pháp theo dõi hoặc điều trị phù hợp.

Tham vấn chuyên môn: BSCKII Khiếu Mạnh Cường - Chuyên khoa Ngoại lồng ngực BVĐK Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh
Lưu ý y khoa
Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị của bác sĩ. Người bệnh không nên tự dùng thuốc, trì hoãn khám hoặc thay đổi kế hoạch điều trị khi chưa có chỉ định chuyên môn. Nếu xuất hiện khó thở tăng, đau ngực dữ dội, ho ra máu hoặc phù mặt cổ, cần đến cơ sở y tế ngay.
U trung thất là gì?
Trung thất là vùng nằm giữa hai phổi, chứa tim, khí quản, thực quản, mạch máu lớn, tuyến ức, hạch bạch huyết và nhiều dây thần kinh. U trung thất là tên gọi chung cho những khối bất thường hình thành trong khu vực này.
Khối trung thất có thể phát triển từ tuyến ức, hạch bạch huyết, tế bào mầm, mô thần kinh hoặc tuyến giáp. Một số tổn thương khác có thể là nang chứa dịch, hạch viêm hoặc khối từ cơ quan lân cận.
U trung thất khác với u phổi vì u phổi hình thành từ mô phổi hoặc đường dẫn khí. Hạch trung thất to có thể liên quan đến nhiễm trùng, viêm, bệnh miễn dịch hoặc ung thư. Do đó, phát hiện khối bất thường trên phim chụp chưa đủ để kết luận người bệnh mắc ung thư.

U trung thất có phải ung thư và có nguy hiểm không?
U trung thất không phải lúc nào cũng là ung thư. Khối bất thường có thể là nang, u lành tính hoặc u ác tính; bác sĩ cần dựa vào hình ảnh, xét nghiệm và kết quả mô bệnh học để xác định bản chất tổn thương.
Ngay cả khối u lành tính vẫn có thể gây nguy hiểm nếu phát triển lớn và chèn ép khí quản, tim, mạch máu, thực quản hoặc tủy sống. U ác tính có thể xâm lấn mô lân cận, lan đến hạch hoặc di căn sang cơ quan khác.
Mức độ nguy hiểm được đánh giá dựa trên:
- Loại tế bào tạo nên khối u;
- Vị trí, kích thước và tốc độ phát triển;
- Mức độ chèn ép hoặc xâm lấn;
- Tình trạng hạch và di căn;
- Khả năng phẫu thuật cắt bỏ;
- Chức năng tim phổi và bệnh nền của người bệnh.
Người bệnh không nên tự suy đoán tiên lượng chỉ dựa vào kích thước khối hoặc từ “u” trong kết quả chẩn đoán hình ảnh.

U trung thất gồm những loại nào?
Chụp cắt lớp vi tính chia trung thất thành ba khoang: tiền mạch, tạng và cạnh sống. Vị trí của khối u giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân, lựa chọn xét nghiệm và lên kế hoạch sinh thiết hoặc phẫu thuật.
U ở trung thất trước
Trung thất trước là vùng nằm giữa xương ức và tim. Những tổn thương thường gặp gồm u tuyến ức, u lympho, u tế bào mầm và tổn thương tuyến giáp phát triển xuống lồng ngực.
U tuyến ức có thể không gây triệu chứng hoặc liên quan đến biểu hiện nhược cơ như yếu cơ, sụp mí, nhìn đôi và nhanh mỏi. Khối u cần được đánh giá đầy đủ vì mức độ xâm lấn khác nhau giữa từng trường hợp.

U ở trung thất giữa
Trung thất giữa là khu vực chứa tim, khí quản, thực quản, mạch máu lớn và hệ thống hạch. Các tổn thương thường gặp gồm hạch trung thất to, u lympho, nang phế quản và nang màng ngoài tim.
Khối nằm gần khí quản có thể gây ho, thở khò khè hoặc khó thở. Khối chèn ép thực quản có thể gây nuốt vướng, trong khi chèn ép tĩnh mạch chủ trên có thể làm phù mặt, cổ và hai tay.

U ở trung thất sau
Trung thất sau là vùng nằm gần cột sống ngực. Khối u tại đây thường có nguồn gốc từ dây thần kinh hoặc mô cạnh cột sống.
Người bệnh có thể đau lưng, đau ngực hoặc đau lan theo dây thần kinh. Khối phát triển vào ống sống có nguy cơ gây tê bì, yếu chân tay hoặc rối loạn vận động.

Đọc thêm:Đau lưng kéo dài không khỏi, người phụ nữ phát hiện khối u nằm sát cột sống ngực
Dấu hiệu u trung thất thường gặp
Nhiều u trung thất không gây triệu chứng ở giai đoạn đầu và chỉ được phát hiện tình cờ khi chụp X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính. Triệu chứng thường xuất hiện khi khối u phát triển và chèn ép các cơ quan trong lồng ngực.
Triệu chứng do khối u chèn ép
Người bệnh có thể gặp:
- Ho kéo dài, khó thở, thở khò khè hoặc thở rít;
- Đau, tức hoặc nặng ngực;
- Khó nuốt, nuốt vướng hoặc khàn tiếng;
- Ho ra máu;
- Phù mặt, cổ, hai tay hoặc nổi tĩnh mạch vùng ngực;
- Đau lưng, tê bì hoặc yếu chân tay.
Khó thở tăng khi nằm ngửa là dấu hiệu cần lưu ý vì tư thế này có thể làm tình trạng chèn ép đường thở hoặc mạch máu rõ hơn.

Triệu chứng toàn thân hoặc liên quan đến loại u
Một số khối u có thể gây sốt kéo dài, đổ mồ hôi ban đêm, sụt cân không chủ đích, chán ăn, mệt mỏi hoặc nổi hạch.
Yếu cơ, sụp mí và nhìn đôi có thể xuất hiện ở người có u tuyến ức liên quan đến nhược cơ. Các biểu hiện này không đủ để xác định loại u, vì vậy người bệnh cần được khám và làm xét nghiệm phù hợp.

Dấu hiệu cần đến cơ sở y tế ngay
Người bệnh cần được đánh giá khẩn cấp khi có:
- Khó thở tăng nhanh hoặc không thể nằm thẳng;
- Thở rít, tím môi hoặc cảm giác đường thở bị chặn;
- Phù nhanh vùng mặt, cổ và hai tay;
- Đau ngực dữ dội, choáng hoặc ngất;
- Ho ra nhiều máu;
- Yếu, mất cảm giác chân tay hoặc rối loạn đại tiểu tiện.
Các dấu hiệu này có thể liên quan đến chèn ép đường thở, mạch máu lớn, tim hoặc tủy sống. Người bệnh không nên tiếp tục tự theo dõi tại nhà.

Chẩn đoán u trung thất được thực hiện như thế nào?
Bác sĩ cần xác định khối u nằm ở đâu, có đặc điểm gì và được hình thành từ loại tế bào nào. Quá trình chẩn đoán thường kết hợp hình ảnh, xét nghiệm và sinh thiết khi cần thiết.
Chẩn đoán hình ảnh
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như X-quang, chụp cắt lớp vi tính và cộng hưởng từ giúp bác sĩ xác định vị trí, kích thước, cấu trúc cũng như mức độ liên quan của khối u với các cơ quan xung quanh.
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực, có thể kết hợp thuốc cản quang, giúp xác định:
- Vị trí, kích thước và hình dạng khối;
- Khối đặc hay chứa dịch;
- Thành phần mỡ, vôi hóa hoặc hoại tử;
- Mối liên quan với phổi, tim, khí quản, thực quản và mạch máu;
- Dấu hiệu xâm lấn hoặc hạch bất thường.
Chụp cộng hưởng từ được sử dụng khi cần đánh giá rõ mô mềm, mạch máu, cột sống hoặc tổn thương lan vào ống sống. PET/CT có thể được chỉ định trong một số trường hợp nghi ngờ ác tính để đánh giá giai đoạn hoặc theo dõi đáp ứng điều trị.

Xét nghiệm được lựa chọn theo từng trường hợp
Bác sĩ lựa chọn xét nghiệm theo vị trí khối u và loại bệnh nghi ngờ. Dấu ấn khối u có thể hỗ trợ đánh giá u tế bào mầm; xét nghiệm tuyến giáp được dùng khi nghi tổn thương có nguồn gốc tuyến giáp; đánh giá nhược cơ được thực hiện khi người bệnh có biểu hiện liên quan đến u tuyến ức.
Không phải người bệnh nào cũng cần thực hiện toàn bộ các xét nghiệm. Việc lựa chọn phụ thuộc vào vị trí khối u, triệu chứng và loại bệnh đang được nghi ngờ.

Khi nào cần sinh thiết u trung thất?
Sinh thiết giúp xác định loại tế bào và định hướng điều trị. Bác sĩ có thể lấy mẫu bằng kim sinh thiết dưới hướng dẫn hình ảnh, nội soi siêu âm hoặc phẫu thuật, tùy vị trí và đặc điểm khối u.
Không phải mọi trường hợp đều cần sinh thiết trước mổ. Một số khối có hình ảnh đặc trưng, khu trú và có khả năng cắt bỏ hoàn toàn có thể được phẫu thuật để vừa chẩn đoán vừa điều trị. Quyết định cần được bác sĩ Ngoại lồng ngực và các chuyên khoa liên quan cân nhắc.

Các phương pháp điều trị u trung thất
Bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị dựa trên loại u, vị trí, kích thước, triệu chứng, mức độ xâm lấn, khả năng phẫu thuật và sức khỏe của người bệnh.
Theo dõi định kỳ
Một số nang hoặc khối nhỏ có đặc điểm lành tính, không gây triệu chứng và không chèn ép cơ quan quan trọng có thể được theo dõi bằng chẩn đoán hình ảnh.
Trong quá trình theo dõi, bác sĩ đánh giá sự thay đổi về kích thước, cấu trúc và triệu chứng. Người bệnh không nên tự ngừng tái khám dù sức khỏe vẫn ổn định.

Phẫu thuật cắt u trung thất
Phẫu thuật có thể được cân nhắc khi khối u gây triệu chứng, tăng kích thước, có nguy cơ ác tính hoặc có khả năng cắt bỏ để điều trị.
Phẫu thuật nội soi lồng ngực thường phù hợp với khối nhỏ, khu trú và nằm ở vị trí thuận lợi. Mổ mở có thể cần thiết khi khối lớn, xâm lấn hoặc nằm sát tim, mạch máu lớn và khí quản. Bác sĩ lựa chọn đường mổ dựa trên khả năng kiểm soát tổn thương an toàn và hiệu quả.

Hóa trị, xạ trị và điều trị toàn thân
Hóa trị, xạ trị và các phương pháp điều trị toàn thân được lựa chọn theo loại mô bệnh học và giai đoạn bệnh.
U lympho thường được điều trị chủ yếu bằng thuốc toàn thân, có thể kết hợp xạ trị; phẫu thuật chủ yếu nhằm lấy mẫu chẩn đoán. U tế bào mầm ác tính có thể cần hóa trị kết hợp phẫu thuật. Với u tuyến ức hoặc ung thư biểu mô tuyến ức, khối còn khu trú thường ưu tiên phẫu thuật, trong khi bệnh tiến triển có thể cần phối hợp nhiều phương pháp.
Người bệnh không tự sử dụng thuốc, thực phẩm chức năng hoặc sản phẩm được quảng cáo có tác dụng “tiêu u” vì chúng có thể gây độc cho gan, thận hoặc tương tác với thuốc điều trị.
Theo dõi sau điều trị u trung thất
Sau phẫu thuật, người bệnh cần chăm sóc vết mổ, tập thở và vận động theo hướng dẫn. Người điều trị bằng hóa trị hoặc xạ trị cần theo dõi tác dụng không mong muốn và tái khám theo kế hoạch của bác sĩ.
Sau điều trị, người bệnh cần:
- Dùng thuốc và tái khám đúng lịch;
- Chăm sóc vết mổ, tập thở và vận động theo hướng dẫn;
- Tránh hút thuốc và khói thuốc;
- Theo dõi sốt, khó thở, ho ra máu hoặc bất thường tại vết mổ;
- Đi khám khi triệu chứng cũ xuất hiện trở lại.
Người bệnh không nên áp dụng lịch tái khám của người khác vì mỗi loại u có nguy cơ tái phát và yêu cầu theo dõi khác nhau.

Thăm khám và điều trị u trung thất tại Bệnh viện Hồng Ngọc
Người phát hiện khối trung thất nên mang theo phim chụp, kết quả xét nghiệm và hồ sơ điều trị cũ khi đi khám. Bác sĩ Khoa Ngoại tổng hợp sẽ đánh giá vị trí, kích thước và mức độ liên quan của khối u với các cơ quan trong lồng ngực.
Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc tiếp nhận thăm khám, sinh thiết và phẫu thuật lồng ngực đối với các bệnh lý phổi, màng phổi, trung thất và thành ngực. Tùy vị trí, kích thước và mức độ xâm lấn của khối u, bác sĩ có thể lựa chọn phẫu thuật nội soi hoặc mổ mở, đồng thời phối hợp với các chuyên khoa liên quan để xây dựng phương án điều trị phù hợp.
Người có ho kéo dài, đau ngực, khó thở, ho ra máu hoặc phát hiện khối bất thường trên phim chụp nên đi khám sớm để được đánh giá và tư vấn hướng xử trí.

Câu hỏi thường gặp về u trung thất
Phát hiện u trung thất nhưng không có triệu chứng cần làm gì?
Ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng, người phát hiện u trung thất vẫn nên đến khám chuyên khoa và mang theo đầy đủ kết quả, phim chụp đã thực hiện. Bác sĩ sẽ dựa vào vị trí, kích thước và đặc điểm của khối u để chỉ định theo dõi định kỳ, thực hiện thêm chẩn đoán hình ảnh, sinh thiết hoặc điều trị khi cần thiết.
Người bị u trung thất sống được bao lâu?
Thời gian sống của người bị u trung thất không giống nhau ở mọi trường hợp. Tiên lượng phụ thuộc vào loại u, giai đoạn bệnh, mức độ xâm lấn, khả năng phẫu thuật loại bỏ khối u, đáp ứng với điều trị và tình trạng sức khỏe tổng thể. Chẳng hạn, nang trung thất lành tính thường có tiên lượng tốt hơn nhiều so với u lympho, u tế bào mầm ác tính hoặc ung thư biểu mô tuyến ức.
U trung thất nên khám khoa nào?
Người có khối trung thất có thể khám chuyên khoa Ngoại lồng ngực hoặc Hô hấp. Sau khi đánh giá hình ảnh và triệu chứng, bác sĩ có thể phối hợp với Ung bướu, Huyết học, Chẩn đoán hình ảnh, Giải phẫu bệnh hoặc các chuyên khoa liên quan.
Kết luận
U trung thất không phải lúc nào cũng là ung thư nhưng vẫn có thể gây biến chứng khi phát triển lớn hoặc chèn ép các cơ quan quan trọng trong lồng ngực. Người có ho kéo dài, đau ngực, khó thở, khó nuốt, ho ra máu hoặc phát hiện khối bất thường trên phim chụp nên thăm khám sớm. Chẩn đoán đúng loại u giúp bác sĩ lựa chọn phương án theo dõi, sinh thiết hoặc điều trị phù hợp với từng trường hợp.
Tài liệu tham khảo
- Rahman NM, Rivera MP.Mediastinal Masses. MSD Manual Professional Edition. Cập nhật tháng 7/2025.
- Carter BW, Benveniste MF, Madan R, et al.ITMIG Classification of Mediastinal Compartments and Multidisciplinary Approach to Mediastinal Masses. RadioGraphics. 2017;37(2):413–436. doi:10.1148/rg.2017160095.
- American College of Radiology.ACR Appropriateness Criteria®: Imaging of Mediastinal Masses.
- PDQ Adult Treatment Editorial Board.Thymoma and Thymic Carcinoma Treatment (PDQ®) – Health Professional Version. National Cancer Institute. Cập nhật ngày 25/10/2024.