Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) hiện nay không chỉ hướng tới mục tiêu tái thông dòng máu, mà còn đòi hỏi đánh giá chính xác tổn thương để tối ưu kết quả can thiệp và tiên lượng lâu dài. Để đạt được điều đó, các công nghệ chẩn đoán hình ảnh trong lòng mạch đóng vai trò ngày càng quan trọng, giúp bác sĩ đánh giá tổn thương chính xác hơn trong quá trình can thiệp.
Trong nhiều năm qua, siêu âm trong lòng mạch IVUS (Intravascular Ultrasound) đã trở thành công cụ quan trọng hỗ trợ can thiệp động mạch vành. Trên nền tảng này, công nghệ kết hợp quang phổ cận hồng ngoại và siêu âm trong lòng mạch IVUS - NIRS (Near-Infrared Spectroscopy - Intravascular Ultrasound) mở rộng thêm khả năng đánh giá, không chỉ cho biết cấu trúc mạch máu mà còn cung cấp thông tin về thành phần của mảng xơ vữa.
Siêu âm trong lòng mạch (IVUS) - “Mắt nhìn” từ bên trong động mạch vành
IVUS sử dụng đầu dò siêu âm đặt trực tiếp trong động mạch để tái tạo hình ảnh cắt ngang của thành mạch. Nhờ đó, bác sĩ có thể đánh giá chính xác kích thước mạch máu, mức độ hẹp và chiều dài tổn thương, đặc điểm vôi hóa, từ đó lựa chọn đường kính, chiều dài stent phù hợp. Sau khi đặt stent, IVUS còn giúp kiểm tra mức độ nở và áp sát của stent vào thành mạch, phát hiện những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả can thiệp.
Những thông tin này đặc biệt có giá trị trong các tổn thương động mạch vành phức tạp, góp phần giúp bác sĩ tối ưu kỹ thuật đặt stent và hướng tới kết quả điều trị lâu dài. Chính vì vậy, IVUS hiện được ứng dụng rộng rãi tại nhiều trung tâm tim mạch trên thế giới.
.png)
Kỹ thuật Ivus giúp tối ưu kỹ thuật đặt stent mạch vành
IVUS-NIRS: Mở rộng khả năng đánh giá từ cấu trúc đến bản chất mảng xơ vữa
Dù cung cấp hình ảnh giải phẫu chi tiết, IVUS vẫn có những giới hạn nhất định trong việc xác định thành phần hóa học bên trong mảng xơ vữa.
Siêu âm trong lòng mạch kết hợp quang phổ cận hồng ngoại (IVUS-NIRS) được phát triển nhằm giải quyết vấn đề này bằng cách tích hợp đồng thời hai công nghệ trên cùng một hệ thống. Trong đó, IVUS cung cấp hình ảnh cấu trúc của lòng và thành động mạch, còn quang phổ cận hồng ngoại NIRS hỗ trợ nhận diện và định lượng mức độ hiện diện của lipid trong mảng xơ vữa.
Sự kết hợp này giúp bác sĩ tiếp cận tổn thương ở hai khía cạnh: mạch vành hẹp và có cấu trúc như thế nào, đồng thời mảng xơ vữa bên trong có giàu lipid hay không.
Đây là bước tiến quan trọng trong hình ảnh học nội mạch, khi quyết định điều trị ngày càng được xây dựng dựa trên nhiều thông tin hơn thay vì chỉ nhìn vào tỷ lệ hẹp của động mạch.
.png)
Sự kết hợp Ivus + Nirs giúp trả lời hai vấn đề: mạch vành hẹp và có cấu trúc như thế nào, đồng thời mảng xơ vữa bên trong có giàu lipid hay không?
Nhận diện mảng xơ vữa giàu lipid - thêm dữ liệu để đánh giá nguy cơ
Không phải mọi tổn thương động mạch vành có cùng mức độ hẹp đều mang đặc điểm và nguy cơ giống nhau.
Các mảng xơ vữa chứa nhiều lipid có liên quan đến nguy cơ xảy ra biến cố tim mạch cao hơn. Khi mảng xơ vữa mất ổn định và bị nứt hoặc vỡ, cục máu đông có thể hình thành, gây tắc nghẽn động mạch và dẫn tới hội chứng vành cấp, trong đó có nhồi máu cơ tim.
Chẳng hạn, hai người bệnh cùng có tổn thương động mạch vành hẹp khoảng 60%. Trên hình ảnh chụp mạch, mức độ hẹp có thể tương đối giống nhau. IVUS giúp bác sĩ đánh giá rõ hơn cấu trúc của hai tổn thương, trong khi NIRS bổ sung thông tin về tải lượng lipid trong mảng xơ vữa.
Nếu một tổn thương có hàm lượng lipid cao, đây là dữ liệu quan trọng giúp bác sĩ đánh giá đầy đủ hơn đặc điểm của mảng xơ vữa và nguy cơ tiềm ẩn, từ đó cân nhắc chiến lược điều trị và theo dõi phù hợp với từng người bệnh.
Nhờ vậy, IVUS - NIRS không đơn thuần trả lời câu hỏi “mạch hẹp bao nhiêu”, mà giúp bác sĩ có thêm cơ sở để hiểu sâu hơn về tổn thương và cá thể hóa quyết định điều trị.
Theo ThS.BS Nguyễn Đình Công - Phó khoa Tim mạch - Tim mạch can thiệp, BVĐK Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh, NIRS không thay thế IVUS mà kế thừa những giá trị của IVUS, đồng thời bổ sung thêm thông tin về thành phần mảng xơ vữa.
“Nếu IVUS giúp chúng tôi đánh giá chính xác cấu trúc động mạch và tối ưu việc đặt stent, thì IVUS - NIRS bổ sung thêm một lớp thông tin về bản chất của mảng xơ vữa. Sự kết hợp này giúp bác sĩ không chỉ nhìn thấy tổn thương mà còn hiểu rõ hơn những yếu tố nguy cơ tiềm ẩn phía sau tổn thương, từ đó đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn cho từng người bệnh”, bác sĩ Công cho biết.
Đây cũng là một trong những hướng phát triển của tim mạch can thiệp hiện đại: từ điều trị chủ yếu dựa trên hình ảnh giải phẫu, tiến tới kết hợp nhiều dữ liệu về cấu trúc và đặc điểm mảng xơ vữa nhằm nâng cao mức độ chính xác và cá thể hóa trong điều trị.
BVĐK Hồng Ngọc ứng dụng IVUS - NIRS trong điều trị bệnh động mạch vành
Với định hướng phát triển chuyên sâu lĩnh vực tim mạch và cập nhật các tiến bộ trong can thiệp mạch vành, BVĐK Hồng Ngọc đã đầu tư hệ thống IVUS – NIRS, bổ sung thêm công cụ hỗ trợ bác sĩ đánh giá tổn thương ngay trong quá trình can thiệp.
Trên cùng một hệ thống, bác sĩ có thể khai thác đồng thời thông tin về cấu trúc động mạch và đặc điểm lipid của mảng xơ vữa. Những dữ liệu này góp phần hỗ trợ lựa chọn chiến lược can thiệp, tối ưu quá trình đặt stent và xây dựng kế hoạch quản lý người bệnh phù hợp hơn sau can thiệp.
Việc đưa IVUS - NIRS vào thực hành tiếp tục hoàn thiện hệ thống công nghệ hình ảnh nội mạch tại Khoa Tim mạch - Tim mạch can thiệp BVĐK Hồng Ngọc, giúp người bệnh có thêm cơ hội tiếp cận các kỹ thuật chuyên sâu đang được ứng dụng trong tim mạch can thiệp hiện đại.
.png)
BVĐK Hồng Ngọc tiên phong ứng dụng rộng rãi công nghệ Ivus Nirs trong can thiệp tim mạch
Khoa Tim mạch - Tim mạch can thiệp BVĐK Hồng Ngọc
Địa chỉ:
- Số 55 Yên Ninh, phường Ba Đình, Hà Nội
- Số 8 Châu Văn Liêm, phường Từ Liêm, Hà Nội
Hotline: 0911 858 626