Mỡ nội tạng là gì? Dấu hiệu, nguy cơ và cách giảm an toàn

Mỡ nội tạng là gì? Dấu hiệu, nguy cơ và cách giảm an toàn

09-06-2026
Tóm tắt ý chính bài viết

Mỡ nội tạng là một trong những loại mỡ cần được chú ý khi đánh giá nguy cơ sức khỏe, đặc biệt ở người có vòng bụng lớn, tăng cân nhanh, ít vận động, đường huyết cao, mỡ máu cao hoặc gan nhiễm mỡ. Khác với mỡ dưới da có thể sờ thấy, mỡ nội tạng nằm sâu trong ổ bụng và có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của cơ thể.

Trả lời nhanh: Mỡ nội tạng là loại mỡ nằm sâu trong khoang bụng, bao quanh các cơ quan như gan, ruột, tụy và dạ dày. Một lượng mỡ nội tạng nhất định có vai trò bảo vệ cơ quan, nhưng khi tích tụ quá nhiều có thể làm tăng nguy cơ kháng insulin, đái tháo đường type 2, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, gan nhiễm mỡ và bệnh tim mạch.

Mỡ nội tạng nằm sâu trong khoang bụng
Mỡ nội tạng nằm sâu trong khoang bụng

Tham vấn chuyên môn: THS.BSNT Nguyễn Thị Như Quỳnh – Khoa Nội tiết, Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc – Phúc Trường Minh. Ngày cập nhật: 20/05/2026.

Tóm tắt nhanh bài viết

  • Mỡ nội tạng là loại mỡ nằm sâu trong ổ bụng, bao quanh các cơ quan như gan, ruột, tụy và dạ dày.
  • Một lượng mỡ nội tạng nhất định có vai trò bảo vệ cơ quan, nhưng tích tụ quá nhiều có thể làm tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa.
  • Mỡ nội tạng có liên quan đến kháng insulin, đái tháo đường type 2, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, gan nhiễm mỡ và bệnh tim mạch.
  • Vòng bụng lớn, BMI cao, đường huyết tăng, mỡ máu bất thường, men gan tăng hoặc gan nhiễm mỡ là các dấu hiệu cần chú ý.
  • Giảm mỡ nội tạng an toàn cần kết hợp ăn uống hợp lý, vận động đều, ngủ đủ, hạn chế rượu bia và kiểm soát stress.
  • Người có vòng bụng nam từ 90 cm, nữ từ 80 cm trở lên hoặc có xét nghiệm chuyển hóa bất thường nên đi khám để được đánh giá toàn diện.

Mỡ nội tạng là gì?

Mỡ nội tạng là loại mỡ được lưu trữ sâu trong ổ bụng, nằm xung quanh các cơ quan nội tạng như gan, ruột, tụy và dạ dày. Vì nằm sâu bên trong nên mỡ nội tạng không dễ nhìn thấy hoặc sờ thấy như mỡ dưới da.

Một lượng mỡ nội tạng nhất định có tác dụng đệm và bảo vệ cơ quan. Tuy nhiên, khi tích tụ quá nhiều, mỡ nội tạng có thể hoạt động như một mô nội tiết, tiết ra các chất gây viêm và ảnh hưởng đến chuyển hóa đường, mỡ máu, huyết áp. Đây là lý do mỡ nội tạng thường được quan tâm nhiều hơn trong đánh giá nguy cơ chuyển hóa so với mỡ dưới da.

Mỡ nội tạng thường nằm ở đâu?

Mỡ nội tạng chủ yếu nằm trong khoang bụng, quanh các cơ quan như:

  • Gan
  • Ruột
  • Dạ dày
  • Tụy
  • Mạc treo ruột
  • Các mô sâu trong ổ bụng

Vì vậy, người có nhiều mỡ nội tạng thường có xu hướng bụng to, vòng eo tăng, dù tay chân có thể không quá mập.

Người có mỡ nội tạng thường có vòng eo lớn
Người có mỡ nội tạng thường có vòng eo lớn

Mỡ nội tạng khác gì mỡ dưới da?

Mỡ nội tạng và mỡ dưới da đều là mỡ cơ thể, nhưng khác nhau về vị trí, cách nhận biết và ý nghĩa sức khỏe.

Tiêu chí

Mỡ nội tạng

Mỡ dưới da

Vị trí

Nằm sâu trong ổ bụng, quanh cơ quan nội tạng

Nằm ngay dưới da

Có thể sờ thấy không?

Khó sờ thấy trực tiếp

Có thể véo hoặc sờ thấy

Vùng thường gặp

Bụng sâu, quanh gan, ruột, tụy

Bụng, đùi, hông, mông, cánh tay

Nguy cơ chuyển hóa

Liên quan nhiều hơn đến kháng insulin, tim mạch, gan nhiễm mỡ

Ít nguy hiểm hơn mỡ nội tạng nếu không quá mức

Cách nhận biết gợi ý

Vòng bụng lớn, béo bụng, chỉ số chuyển hóa bất thường

Lớp mỡ mềm dưới da

Mỡ dưới da có thể ảnh hưởng đến vóc dáng, nhưng mỡ nội tạng thường đáng lo hơn về mặt chuyển hóa. Khi tích tụ nhiều, mỡ nội tạng có thể liên quan đến viêm mạn tính mức độ thấp, rối loạn đường huyết, rối loạn lipid máu và bệnh tim mạch.

So sánh mỡ nội tạng và mỡ dưới da
So sánh mỡ nội tạng và mỡ dưới da

Vì sao mỡ nội tạng nguy hiểm?

Mỡ nội tạng nguy hiểm vì nó không chỉ là nơi dự trữ năng lượng. Khi tăng quá mức, loại mỡ này có thể tham gia vào quá trình viêm, kháng insulin và rối loạn chuyển hóa.

Làm tăng nguy cơ kháng insulin và đái tháo đường type 2

Mỡ nội tạng có liên quan chặt chẽ đến tình trạng kháng insulin. Khi insulin hoạt động kém hiệu quả, glucose khó đi vào tế bào để tạo năng lượng, khiến đường huyết có thể tăng dần. Nếu kéo dài, tình trạng này làm tăng nguy cơ tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2.

Người có vòng bụng lớn, hay mệt, khát nhiều, tiểu nhiều, tăng cân nhanh hoặc gia đình có người mắc đái tháo đường nên kiểm tra đường huyết đói và HbA1c.

Liên quan đến tăng huyết áp và bệnh tim mạch

Mỡ nội tạng có thể làm tăng phản ứng viêm, rối loạn mỡ máu và ảnh hưởng chức năng mạch máu. Khi đi kèm tăng huyết áp, cholesterol bất thường, hút thuốc, ít vận động hoặc đái tháo đường, nguy cơ bệnh tim mạch có thể cao hơn.

Người có bụng to nên đo huyết áp định kỳ và kiểm tra mỡ máu, nhất là khi có đau tức ngực, khó thở khi gắng sức, chóng mặt hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm.

Tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ

Khi mỡ nội tạng tăng, mỡ cũng có thể tích tụ ở gan, gây gan nhiễm mỡ. Giai đoạn đầu thường ít triệu chứng, nhưng nếu kéo dài có thể đi kèm tăng men gan và rối loạn chuyển hóa.

Người có vòng bụng lớn, triglyceride cao, đường huyết cao hoặc uống nhiều rượu bia nên kiểm tra men gan và siêu âm gan khi bác sĩ chỉ định.

Góp phần vào hội chứng chuyển hóa

Hội chứng chuyển hóa là tập hợp các yếu tố nguy cơ như béo bụng, tăng huyết áp, tăng đường huyết, triglyceride cao và HDL-cholesterol thấp. Mỡ nội tạng là một thành phần quan trọng trong cơ chế của hội chứng này.

Nếu vòng bụng tăng kèm đường huyết, mỡ máu hoặc huyết áp bất thường, người bệnh không nên chỉ tập trung giảm cân thẩm mỹ mà cần đánh giá nguy cơ chuyển hóa toàn diện.

Vòng bụng tăng kèm huyết áp bất thường
Vòng bụng tăng kèm huyết áp bất thường

Nguyên nhân làm tăng mỡ nội tạng

Mỡ nội tạng tăng thường do nhiều yếu tố kết hợp, không chỉ do ăn nhiều. Chế độ ăn dư năng lượng, ít vận động, thiếu ngủ, stress, rượu bia, tuổi tác, hormone và di truyền đều có thể góp phần làm tăng mỡ vùng bụng.

Ăn dư năng lượng kéo dài

Khi năng lượng nạp vào thường xuyên cao hơn năng lượng tiêu hao, cơ thể tích trữ phần dư dưới dạng mỡ. Nếu chế độ ăn nhiều đường, tinh bột tinh chế, đồ chiên, thức ăn nhanh, nước ngọt hoặc rượu bia, nguy cơ tăng mỡ bụng và mỡ nội tạng sẽ cao hơn.

Ít vận động

Ngồi lâu, ít đi bộ, không tập sức mạnh hoặc vận động quá ít làm giảm tiêu hao năng lượng và giảm khối cơ. Khi khối cơ thấp, cơ thể tiêu hao năng lượng kém hơn, dễ tích mỡ.

Thiếu ngủ và stress kéo dài

Thiếu ngủ, thức khuya và stress có thể ảnh hưởng đến hormone đói no, cortisol, cảm giác thèm ăn và hành vi ăn uống. Người ngủ ít hoặc căng thẳng kéo dài thường dễ ăn vặt, thèm đồ ngọt, ăn muộn và tăng mỡ bụng.

Xem thêm: Thức khuya có tăng cân không

Uống nhiều rượu bia

Rượu bia làm tăng năng lượng nạp vào, ảnh hưởng gan và có thể thúc đẩy tích mỡ vùng bụng. Người có gan nhiễm mỡ, triglyceride cao hoặc vòng bụng lớn nên đặc biệt thận trọng với rượu bia.

Tuổi tác, hormone và di truyền

Tuổi tăng, thay đổi hormone ở phụ nữ sau mãn kinh, di truyền hoặc tiền sử gia đình có đái tháo đường, béo bụng, tăng huyết áp cũng có thể làm nguy cơ tích mỡ nội tạng cao hơn.

Ăn dư năng lượng kéo dài có thể gây mỡ nội tạng
Ăn dư năng lượng kéo dài có thể gây mỡ nội tạng

Dấu hiệu nhận biết mỡ nội tạng cao

Không thể nhìn bằng mắt để biết chính xác lượng mỡ nội tạng, nhưng vòng bụng lớn, BMI cao, xét nghiệm chuyển hóa bất thường hoặc gan nhiễm mỡ có thể là dấu hiệu gợi ý. Người bệnh nên xem các dấu hiệu này như lý do để đánh giá thêm, không dùng để tự chẩn đoán.

Vòng bụng tăng

Vòng bụng lớn là dấu hiệu dễ nhận biết nhất của mỡ bụng và có thể phản ánh mỡ nội tạng. BMI không đo được vị trí tích mỡ, trong khi vòng eo giúp nhận diện béo bụng và nguy cơ chuyển hóa tốt hơn.

Với người trưởng thành châu Á, vòng bụng nam từ 90 cm trở lên và nữ từ 80 cm trở lên thường được xem là ngưỡng cần lưu ý về béo bụng hoặc béo phì trung tâm.

BMI bình thường nhưng bụng vẫn to

Một số người có cân nặng không quá cao nhưng bụng lớn. Trường hợp này có thể gặp ở người ít vận động, khối cơ thấp, ăn uống thiếu cân bằng hoặc có rối loạn chuyển hóa. Vì vậy, BMI bình thường không loại trừ hoàn toàn nguy cơ mỡ nội tạng cao.

Chỉ số BMI sàng lọc béo phì
Chỉ số BMI sàng lọc béo phì

Xét nghiệm chuyển hóa bất thường

Mỡ nội tạng cao có thể đi kèm:

  • Đường huyết đói tăng
  • HbA1c tăng
  • Triglyceride tăng
  • HDL-cholesterol thấp
  • Huyết áp cao
  • Men gan tăng
  • Gan nhiễm mỡ trên siêu âm

Những bất thường này không chỉ phản ánh vấn đề cân nặng mà còn giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ chuyển hóa và tim mạch.

Dễ mệt, ngủ kém, giảm sức bền

Một số người có mỡ nội tạng cao có thể mệt mỏi, giảm khả năng vận động, ngủ ngáy hoặc khó duy trì tập luyện. Tuy nhiên, các biểu hiện này không đặc hiệu, cần thăm khám để tìm nguyên nhân, đặc biệt nếu đi kèm tăng cân nhanh, vòng bụng lớn hoặc xét nghiệm bất thường.

Mỡ nội tạng có thể gây mệt mỏi, giảm khả năng vận động
Mỡ nội tạng có thể gây mệt mỏi, giảm khả năng vận động

Mỡ nội tạng được đo bằng cách nào?

Mỡ nội tạng có thể được đánh giá bằng nhiều cách, từ phương pháp đơn giản như đo vòng bụng đến các kỹ thuật chính xác hơn như CT hoặc MRI. Trong thực tế, bác sĩ thường kết hợp nhiều chỉ số để đánh giá nguy cơ thay vì dựa vào một phép đo duy nhất.

Đo vòng bụng

Đây là cách đơn giản, rẻ và dễ thực hiện tại nhà. Người đo nên đứng thẳng, thả lỏng, không hóp bụng, đặt thước ngang bụng và đo sau khi thở ra nhẹ. Nên đo cùng một vị trí và cùng thời điểm trong ngày để dễ theo dõi thay đổi.

Tính BMI

BMI giúp sàng lọc thừa cân, béo phì, nhưng không cho biết mỡ nằm ở đâu. Vì vậy, BMI cần kết hợp với vòng bụng, bệnh nền và xét nghiệm chuyển hóa.

Chụp CT hoặc MRI

CT và MRI có thể đánh giá mỡ nội tạng chính xác hơn, nhưng chi phí cao và không phải lúc nào cũng cần thiết để sàng lọc thông thường. Bác sĩ sẽ chỉ định khi có lý do y khoa phù hợp.

Bệnh nhân chụp CT đánh giá lượng mỡ nội tạng tại BVĐK Hồng Ngọc
Bệnh nhân chụp CT đánh giá lượng mỡ nội tạng tại BVĐK Hồng Ngọc

Máy phân tích thành phần cơ thể

Một số máy cân sức khỏe hoặc máy phân tích thành phần cơ thể có thể ước tính mỡ nội tạng, nhưng kết quả có thể thay đổi theo tình trạng nước, thời điểm đo, thiết bị và thuật toán. Không nên chỉ dựa vào một lần đo để kết luận.

Ai dễ bị tích tụ mỡ nội tạng?

Một số nhóm có nguy cơ tích tụ mỡ nội tạng cao hơn, đặc biệt khi có lối sống ít vận động, vòng bụng tăng, rối loạn chuyển hóa hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh mạn tính.

Các nhóm nên chú ý gồm:

  • Người có vòng bụng lớn hoặc tăng vòng bụng nhanh.
  • Người ít vận động, làm việc văn phòng nhiều giờ.
  • Người thường xuyên ăn khuya, ăn nhiều đồ ngọt, đồ chiên, thức ăn nhanh.
  • Người uống nhiều rượu bia.
  • Người thiếu ngủ, stress kéo dài.
  • Phụ nữ sau mãn kinh.
  • Người có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường type 2, tăng huyết áp, bệnh tim mạch.
  • Người có gan nhiễm mỡ, mỡ máu cao, đường huyết cao.
  • Người có BMI bình thường nhưng bụng to.
Thức khuya ăn đồ ăn nhanh dễ tích tụ mỡ nội tạng
Thức khuya ăn đồ ăn nhanh dễ tích tụ mỡ nội tạng

Cách giảm mỡ nội tạng an toàn

Không có cách giảm riêng mỡ nội tạng trong vài ngày. Mỡ nội tạng thường giảm khi người bệnh giảm mỡ toàn thân thông qua chế độ ăn, vận động và thay đổi lối sống bền vững.

Ăn theo hướng kiểm soát năng lượng nhưng đủ chất

Nên ưu tiên:

  • Rau xanh trong mỗi bữa.
  • Trái cây nguyên quả với lượng phù hợp.
  • Đạm nạc như cá, thịt nạc, trứng, đậu phụ, sữa chua không đường.
  • Tinh bột hấp thu chậm như gạo lứt, khoai lang, yến mạch, ngũ cốc nguyên hạt.
  • Chất béo lành mạnh từ cá, hạt, dầu ô liu với lượng vừa phải.

Nên hạn chế:

  • Nước ngọt, trà sữa, bánh kẹo.
  • Đồ chiên rán, thức ăn nhanh.
  • Rượu bia.
  • Ăn đêm nhiều calo.
  • Khẩu phần quá lớn dù là thực phẩm “healthy”.
Ưu tiên ăn trái cây, rau củ trong bữa ăn
Ưu tiên ăn trái cây, rau củ trong bữa ăn

Tăng vận động thể lực

Vận động giúp tăng tiêu hao năng lượng, cải thiện độ nhạy insulin và hỗ trợ giảm mỡ bụng. Việc phối hợp chế độ ăn hợp lý với tăng hoạt động thể lực thường có lợi hơn cho kiểm soát cân nặng và giảm mỡ nội tạng so với chỉ thay đổi một yếu tố.

Gợi ý thực tế:

  • Đi bộ nhanh khoảng 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần nếu phù hợp thể trạng.
  • Tập sức mạnh 2–3 buổi/tuần.
  • Giảm thời gian ngồi liên tục.
  • Tăng vận động nhẹ sau bữa ăn như đi bộ 10–15 phút.

Người có bệnh tim mạch, đau khớp nặng, khó thở khi gắng sức hoặc bệnh nền phức tạp nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi tăng cường tập luyện.

Tăng vận động giúp giảm nguy cơ tích tụ mỡ nội tạng
Tăng vận động giúp giảm nguy cơ tích tụ mỡ nội tạng

Ngủ đủ và giảm thức khuya

Thiếu ngủ làm tăng cảm giác thèm ăn, giảm năng lượng vận động và có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa. Người trưởng thành nên duy trì lịch ngủ đều, hạn chế thiết bị điện tử trước ngủ, tránh caffeine buổi tối và giảm ăn khuya.

Kiểm soát stress

Stress kéo dài có thể làm tăng ăn theo cảm xúc và tích mỡ bụng. Có thể thử đi bộ, thiền, hít thở sâu, viết nhật ký, sắp xếp công việc hoặc trao đổi với chuyên gia khi căng thẳng kéo dài.

Không dùng thuốc giảm cân không rõ nguồn gốc

Không nên dùng thuốc giảm cân, thuốc lợi tiểu, thuốc nhuận tràng, trà giảm cân hoặc sản phẩm “đốt mỡ nội tạng” không rõ thành phần. Các sản phẩm này có thể gây rối loạn điện giải, tổn thương gan thận, tụt huyết áp hoặc làm bệnh nền nặng hơn.

Thuốc giảm cân không rõ nguồn gốc gây nguy hại cho sức khỏe
Thuốc giảm cân không rõ nguồn gốc gây nguy hại cho sức khỏe

Khi nào nên đi khám?

Người có vòng bụng lớn, xét nghiệm chuyển hóa bất thường hoặc tăng cân nhanh nên đi khám để được đánh giá nguyên nhân và nguy cơ sức khỏe đi kèm. Việc thăm khám giúp xác định tình trạng mỡ nội tạng có liên quan đến rối loạn chuyển hóa, gan nhiễm mỡ, đái tháo đường hoặc bệnh tim mạch hay không.

Bạn nên đi khám nếu có một trong các tình huống sau:

  • Vòng bụng nam từ 90 cm trở lên hoặc nữ từ 80 cm trở lên.
  • Tăng cân nhanh, bụng to nhanh.
  • BMI thuộc nhóm thừa cân, béo phì.
  • Đường huyết, HbA1c, mỡ máu, men gan hoặc huyết áp bất thường.
  • Đã được chẩn đoán gan nhiễm mỡ.
  • Hay mệt, ngủ ngáy, buồn ngủ ban ngày.
  • Có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch.
  • Đã tự giảm cân nhiều lần nhưng tăng cân trở lại.
  • Đang muốn dùng thuốc giảm cân hoặc sản phẩm hỗ trợ giảm cân.

Tại Trung tâm Kiểm soát Bệnh lý Thừa cân và các hậu quả do béo phì - Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc, người bệnh có thể được đánh giá theo hướng liên chuyên khoa khi cần, gồm Dinh dưỡng, Nội tiết, Tim mạch, Tiêu hóa gan mật và Hô hấp giấc ngủ. Cách tiếp cận này giúp xác định tình trạng mỡ nội tạng có đi kèm rối loạn chuyển hóa hay bệnh lý cần điều trị không.

Tại BVĐK Hồng Ngọc, bệnh nhân điều trị béo phì được thăm khám đa chuyên khoa
Tại BVĐK Hồng Ngọc, bệnh nhân điều trị béo phì được thăm khám đa chuyên khoa 

Câu hỏi thường gặp

Mỡ nội tạng là gì?

Mỡ nội tạng là loại mỡ nằm sâu trong khoang bụng, bao quanh các cơ quan như gan, ruột, tụy và dạ dày. Khi tích tụ quá nhiều, mỡ nội tạng có thể làm tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch và gan nhiễm mỡ.

Mỡ nội tạng có nguy hiểm không?

Có thể nguy hiểm nếu tích tụ quá mức. Mỡ nội tạng liên quan đến viêm mạn tính mức độ thấp, kháng insulin, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, gan nhiễm mỡ và bệnh tim mạch.

Người gầy có mỡ nội tạng không?

Có. Một số người có BMI bình thường nhưng vòng bụng lớn, ít cơ, ít vận động hoặc có rối loạn chuyển hóa vẫn có thể tích tụ mỡ nội tạng. Vì vậy, không nên chỉ nhìn cân nặng để đánh giá sức khỏe.

Làm sao biết mình có nhiều mỡ nội tạng?

Cách chính xác hơn là chụp CT hoặc MRI, nhưng trong thực tế có thể sàng lọc bằng vòng bụng, BMI, tỷ lệ eo/chiều cao, xét nghiệm đường huyết, mỡ máu, men gan và siêu âm gan nếu cần.

Vòng bụng bao nhiêu thì cần chú ý mỡ nội tạng?

Với người trưởng thành châu Á, vòng bụng nam từ 90 cm trở lên và nữ từ 80 cm trở lên là ngưỡng cần chú ý. Tuy nhiên, nguy cơ còn phụ thuộc vào BMI, tuổi, bệnh nền, đường huyết, mỡ máu và huyết áp.

Có thể giảm riêng mỡ nội tạng không?

Không thể chọn giảm mỡ chỉ ở một vùng trong vài ngày. Mỡ nội tạng thường giảm khi giảm mỡ toàn thân thông qua ăn uống hợp lý, tăng vận động, ngủ đủ, hạn chế rượu bia và kiểm soát stress.

Ăn gì để giảm mỡ nội tạng?

Nên ưu tiên rau xanh, trái cây nguyên quả, ngũ cốc nguyên hạt, đạm nạc, cá, đậu phụ, sữa chua không đường và chất béo lành mạnh với khẩu phần phù hợp. Hạn chế nước ngọt, bánh kẹo, đồ chiên, thức ăn nhanh và rượu bia.

Mỡ nội tạng có liên quan gan nhiễm mỡ không?

Có thể liên quan. Khi mỡ nội tạng tăng, nguy cơ tích tụ mỡ trong gan cũng tăng, đặc biệt nếu kèm đường huyết cao, triglyceride cao, thừa cân hoặc uống nhiều rượu bia.

Giảm mỡ nội tạng mất bao lâu?

Thời gian giảm mỡ nội tạng khác nhau ở mỗi người, phụ thuộc vào cân nặng ban đầu, vòng bụng, chế độ ăn, mức vận động, giấc ngủ, stress và bệnh nền. Người bệnh nên đặt mục tiêu giảm cân bền vững, theo dõi vòng bụng và các chỉ số chuyển hóa thay vì chỉ chú ý số cân.

Kết luận

Mỡ nội tạng là loại mỡ nằm sâu trong ổ bụng, bao quanh các cơ quan nội tạng. Đây là loại mỡ cần được chú ý vì có liên quan đến kháng insulin, đái tháo đường type 2, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, gan nhiễm mỡ và bệnh tim mạch.

Để đánh giá nguy cơ, không nên chỉ nhìn cân nặng mà cần kết hợp vòng bụng, BMI, xét nghiệm chuyển hóa và thăm khám khi có yếu tố nguy cơ. Việc giảm mỡ nội tạng an toàn cần dựa trên chế độ ăn hợp lý, vận động đều đặn, ngủ đủ, hạn chế rượu bia và kiểm soát stress.

Nếu có vòng bụng lớn, tăng cân nhanh, mỡ máu cao, đường huyết cao hoặc gan nhiễm mỡ, người bệnh nên thăm khám tại cơ sở y tế để được bác sĩ đánh giá và tư vấn hướng kiểm soát cân nặng phù hợp.

Lưu ý y khoa

Bài viết chỉ có giá trị tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc tư vấn điều trị của bác sĩ. Mỡ nội tạng không thể được xác định chính xác chỉ bằng quan sát bên ngoài hoặc một lần đo vòng bụng. Người có vòng bụng lớn, tăng cân nhanh, đường huyết cao, mỡ máu cao, men gan bất thường, gan nhiễm mỡ hoặc bệnh nền chuyển hóa nên thăm khám để được đánh giá cá nhân hóa.

Tài liệu tham khảo

  1. Cleveland Clinic. Visceral Fat.
  2. Harvard Health Publishing. Taking aim at belly fat.
  3. Harvard Health Publishing. Should you worry about your waistline?
  4. Harvard Health Publishing. To lose weight, especially harmful belly fat, combine diet and exercise.
  5. CDC. Healthy Weight and Waist Measurement.
  6. The American Journal of Clinical Nutrition. Waist circumference and cardiometabolic risk.
  7. NIH/NCBI. Visceral adipose tissue and cardiometabolic risk.
  8. Đọc tiếp
    Quay lại
    Hỏi đáp Bác sĩ
    Viết câu hỏi

    Đăng ký tư vấn

    Cơ sở chuyên khoa liên quan
    Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh
    • Số 8 đường Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
    • Hotline: +(84-24) 7300 8866
    Đặt lịch ngay
    Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Yên Ninh
    • Số 55 Yên Ninh, phường Ba Đình, Hà Nội
    • Hotline: (+84-24) 3927 5568
    Đặt lịch ngay
    Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc - Keangnam
    • Tầng 10 tòa nhà 70 tầng, tòa nhà Keangnam Hanoi Landmark Tower, phường Yên Hòa, Hà Nội
    • Hotline: (+84-24) 3927 5568
    Đặt lịch ngay
    Phòng khám Đa khoa Hồng Ngọc - Kosmo Tây Hồ
    • Tầng 1&2 Tòa nhà NoVo chung cư Kosmo, 161 Xuân La, phường Xuân Đỉnh, Hà Nội
    • Hotline: (+84-24) 3927 5568
    Đặt lịch ngay