Tham vấn chuyên môn: THS.BS - Hà Lương Yên - Khoa Nội tiết - Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh
Tóm tắt nội dung:
- Cường giáp là tình trạng tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone: Nếu không điều trị sớm, có thể gây biến chứng tim mạch, loãng xương và cơn bão giáp.
- Basedow là nguyên nhân phổ biến gây cường tuyến giáp: Ngoài ra còn có nhân tuyến giáp độc, viêm tuyến giáp, thừa i-ốt, lạm dụng hormone tuyến giáp và tác dụng phụ của một số thuốc.
- Triệu chứng cường giáp khá điển hình: Sụt cân, tim đập nhanh, run tay, sợ nóng, đổ nhiều mồ hôi, mất ngủ và bướu cổ.
- Chẩn đoán cường giáp cần kết hợp khám lâm sàng và xét nghiệm: Bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm hormone tuyến giáp, siêu âm và các xét nghiệm liên quan để xác định nguyên nhân.
- Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh: Có thể sử dụng thuốc kháng giáp hoặc phẫu thuật trong những trường hợp phù hợp.
- Chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý hỗ trợ kiểm soát bệnh: Người bệnh nên hạn chế thực phẩm giàu i-ốt, duy trì dinh dưỡng cân đối và tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
1. Bệnh cường giáp là gì? Ai là người dễ mắc bệnh cường giáp?
Bệnh cường giáp (hyperthyroidism) là tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức, sản xuất và giải phóng quá nhiều hormone T3 (triiodothyronine) và T4 (thyroxine) vào máu.
Tuyến giáp là tuyến nội tiết hình con bướm nằm ở trước cổ. Hormone tuyến giáp điều hòa tốc độ chuyển hóa của hầu hết tế bào trong cơ thể. Khi lượng hormone tăng cao, mọi hoạt động chuyển hóa diễn ra nhanh hơn bình thường, ảnh hưởng đến tim mạch, thần kinh, tiêu hóa, cơ xương và sinh sản.
Cường giáp có thể gặp ở bất kỳ ai, nhưng nguy cơ cao hơn ở các nhóm sau:
- Phụ nữ, đặc biệt trong độ tuổi 20 – 50: phụ nữ có nguy cơ mắc cường giáp cao hơn nam giới, nhất là bệnh Basedow. Điều này được cho là liên quan đến khác biệt về nội tiết và hệ miễn dịch giữa hai giới.
- Người có tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp: nguy cơ mắc bệnh cao hơn do yếu tố di truyền.
- Người mắc bệnh tự miễn: lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp, bệnh celiac hoặc đái tháo đường type 1 có thể làm tăng nguy cơ cường giáp.
- Người lớn tuổi có bướu giáp nhân: dễ mắc bướu giáp đa nhân độc và cường giáp do thừa i-ốt.
- Người từng mắc hoặc điều trị bệnh tuyến giáp: bao gồm viêm tuyến giáp, phẫu thuật tuyến giáp hoặc điều trị bằng i-ốt phóng xạ; cần theo dõi chức năng tuyến giáp định kỳ.
- Người sử dụng một số loại thuốc: amiodarone, lithium hoặc hormone tuyến giáp nếu dùng không đúng chỉ định có thể làm tăng nguy cơ cường giáp.
- Người hút thuốc lá hoặc tiếp xúc thường xuyên với hóa chất: khói thuốc lá và một số tác nhân môi trường có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp.
- Phụ nữ mang thai hoặc vừa sinh con: có thể gặp cường giáp thai kỳ do hCG hoặc viêm tuyến giáp sau sinh.
Cường giáp nếu không được phát hiện và điều trị sớm có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm. Vì vậy, người thuộc nhóm nguy cơ cao nên chủ động thăm khám khi xuất hiện triệu chứng bất thường.
1. 8 nguyên nhân bệnh cường giáp phổ biến
Việc xác định đúng nguyên nhân bệnh cường giáp đóng vai trò quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị và kiểm soát bệnh hiệu quả. Dưới đây là những nguyên nhân gây ra bệnh tuyến giáp thường gặp:
Nguyên nhân | Cơ chế | Ai hay gặp | Tự khỏi hay cần điều trị lâu dài |
|---|---|---|---|
| Bệnh Basedow | Kháng thể tự miễn (TRAb) kích thích toàn bộ tuyến giáp sản xuất hormone liên tục | Phụ nữ 20 – 50 tuổi, người có tiền sử gia đình hoặc bệnh tự miễn | Cần điều trị lâu dài; có thể lui bệnh sau 12 – 18 tháng dùng thuốc nhưng dễ tái phát |
| Bướu giáp đa nhân độc | Nhiều nhân trong tuyến giáp tự sản xuất hormone, không chịu kiểm soát của TSH | Người trên 50 tuổi, sống ở vùng thiếu i-ốt, có bướu giáp lâu năm | Không tự khỏi; thường cần điều trị triệt để (phẫu thuật hoặc i-ốt phóng xạ) |
| U tuyến giáp độc | Một nhân đơn độc tự sản xuất hormone quá mức | Người trưởng thành, thường có nhân giáp kích thước lớn | Không tự khỏi; thường cần điều trị triệt để |
| Viêm tuyến giáp | Tuyến giáp bị viêm, giải phóng ồ ạt lượng hormone dự trữ vào máu | Phụ nữ sau sinh, người vừa nhiễm virus đường hô hấp | Thường tự khỏi sau vài tuần đến vài tháng; một số người chuyển sang suy giáp |
| Thừa i-ốt | Lượng i-ốt lớn kích hoạt tuyến giáp vốn đã có nhân hoặc bệnh tiềm ẩn | Người cao tuổi có bướu giáp nhân, người dùng thuốc cản quang hoặc amiodarone | Thường cải thiện khi ngừng nguồn i-ốt; cần theo dõi |
| Dùng quá liều hormone tuyến giáp | Hormone đưa từ ngoài vào vượt nhu cầu của cơ thể | Người đang điều trị suy giáp, người tự ý dùng thuốc giảm cân | Hết khi bác sĩ điều chỉnh liều; không cần điều trị lâu dài |
| Tác dụng phụ của thuốc | Thuốc gây viêm tuyến giáp hoặc cung cấp lượng i-ốt lớn | Người dùng amiodarone, lithium, một số thuốc miễn dịch | Tùy cơ chế; cần bác sĩ cân nhắc việc ngừng hoặc đổi thuốc |
| Cường giáp thai kỳ do hCG | Hormone hCG của thai kỳ có cấu trúc gần giống TSH, kích thích tuyến giáp | Thai phụ 3 tháng đầu, nghén nặng, mang song thai, chửa trứng | Thường tự hết vào giữa thai kỳ; hiếm khi cần thuốc kháng giáp |
1.1. Bệnh Basedow
Basedow (Graves' disease) là nguyên nhân cường giáp phổ biến. Đây là một bệnh tự miễn, xảy ra khi hệ miễn dịch tạo ra các kháng thể bất thường kích thích tuyến giáp hoạt động liên tục. Kết quả là tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone T3 và T4, làm tăng tốc độ chuyển hóa của cơ thể. [3]
Bệnh thường gặp ở phụ nữ nhiều hơn nam giới, đặc biệt trong độ tuổi từ 20 - 50 tuổi. Người có tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp hoặc các bệnh tự miễn khác cũng có nguy cơ mắc Basedow cao hơn. [3]

<mark>2.2. Bướu giáp đa nhân độc</mark>
<mark>Bướu giáp đa nhân độc (toxic multinodular goiter, còn gọi là bệnh Plummer) là tình trạng tuyến giáp có nhiều nhân, trong đó một hoặc nhiều nhân tự sản xuất hormone mà không chịu sự kiểm soát của cơ thể. Khi lượng hormone tạo ra vượt nhu cầu, người bệnh xuất hiện cường tuyến giáp.</mark>
<mark>Bệnh thường gặp ở người trên 50 tuổi, đặc biệt ở người có bướu giáp lâu năm hoặc sống ở vùng thiếu i-ốt. Bệnh tiến triển chậm trong nhiều năm, triệu chứng ở người lớn tuổi thường kín đáo, đôi khi chỉ biểu hiện bằng rung nhĩ, sụt cân hoặc mệt mỏi.</mark>
<mark>2.3. U tuyến giáp độc</mark>
<mark>U tuyến giáp độc (toxic adenoma) là một nhân đơn độc trong tuyến giáp tự sản xuất hormone quá mức. Phần mô giáp lành xung quanh thường bị ức chế và hoạt động kém đi.</mark> [1][9]
<mark>Khác với bướu giáp đa nhân độc, u tuyến giáp độc chỉ có một nhân, thường có kích thước tương đối lớn khi gây cường giáp. Các nhân này rất hiếm khi là ung thư. Xạ hình tuyến giáp giúp phân biệt rõ một nhân "nóng" với Basedow hay bướu đa nhân.</mark>
2.4. Nguyên nhân cường giáp do: Viêm tuyến giáp
Viêm tuyến giáp là tình trạng tuyến giáp bị tổn thương do viêm, khiến lượng hormone dự trữ trong tuyến bị giải phóng ồ ạt vào máu. Điều này có thể là nguyên nhân gây cường giáp với các triệu chứng cường giáp trong thời gian ngắn. [4]
Một số dạng viêm tuyến giáp thường gặp gồm viêm tuyến giáp bán cấp, viêm tuyến giáp sau sinh và viêm tuyến giáp không đau. Sau giai đoạn cường giáp, nhiều người bệnh có thể trải qua giai đoạn suy giáp tạm thời trước khi chức năng tuyến giáp trở lại bình thường.[4]

<mark>2.5. Thừa i-ốt</mark>
I-ốt là nguyên liệu cần thiết để tuyến giáp sản xuất hormone. Tuy nhiên, ở một số người có bệnh lý tuyến giáp tiềm ẩn, việc bổ sung quá nhiều i-ốt từ thuốc, thực phẩm chức năng, rong biển hoặc chất cản quang dùng trong chẩn đoán hình ảnh có thể khiến tuyến giáp hoạt động quá mức và gây cường giáp. Nguyên nhân này thường gặp hơn ở người cao tuổi hoặc người đã có bướu giáp nhân từ trước. [5][17]
<mark>2.6. Dùng quá liều hormone tuyến giáp</mark>
Một số người đang điều trị suy giáp hoặc các bệnh lý tuyến giáp khác cần sử dụng hormone tuyến giáp theo chỉ định của bác sĩ. Tuy nhiên, nếu dùng quá liều hoặc tự ý tăng liều thuốc, nồng độ hormone tuyến giáp trong cơ thể có thể tăng cao bất thường và gây ra tình trạng cường giáp. [6]
Do đó, người bệnh cần tuân thủ đúng phác đồ điều trị và tái khám định kỳ để được điều chỉnh liều thuốc phù hợp.
<mark>2.7. Tác dụng phụ của thuốc</mark>
Một số loại thuốc như amiodarone (điều trị rối loạn nhịp tim), lithium (điều trị rối loạn tâm thần) hoặc các thuốc chứa hàm lượng i-ốt cao có thể làm thay đổi hoạt động của tuyến giáp và dẫn đến cường giáp ở những người có cơ địa nhạy cảm. [7]
<mark>Người bệnh không nên tự ý ngừng các thuốc này. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi quyết định ngừng, đổi thuốc hay điều trị cường giáp song song.</mark>
<mark>2.8. Cường tuyến giáp trong thai kỳ do hCG</mark>
<mark>Trong 3 tháng đầu thai kỳ, nhau thai tiết ra hormone hCG với nồng độ cao. hCG có cấu trúc gần giống TSH nên có thể kích thích tuyến giáp sản xuất thêm hormone, gây cường giáp thoáng qua thai kỳ.</mark> [18]
<mark>Tình trạng này hay gặp ở thai phụ nghén nặng, mang song thai hoặc chửa trứng. Phần lớn trường hợp tự hết vào giữa thai kỳ khi nồng độ hCG giảm, thường chỉ cần theo dõi và điều trị triệu chứng. Bác sĩ cần phân biệt với Basedow trong thai kỳ (dựa vào TRAb, bướu giáp, triệu chứng ở mắt) vì hai tình trạng có hướng xử trí khác nhau.</mark> [18]
ThS.BS. Hà Lương Yên, chuyên gia Nội tiết tại khoa khám bệnh của Bệnh Viện Hồng Ngọc cho biết: " Phát hiện sớm nguyên nhân bệnh cường giáp và điều trị bệnh cường giáp có thể giảm thiểu những tác động tiêu cực đến sức khỏe và tăng khả năng phục hồi."
3. Triệu chứng bệnh cường giáp
Cường giáp khiến tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone, làm tăng tốc độ chuyển hóa và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan như tim mạch, thần kinh, tiêu hóa và sinh sản. Triệu chứng có thể xuất hiện từ từ hoặc tiến triển nhanh, tùy từng trường hợp.
- Tăng tiết mồ hôi, sợ nóng, sốt nhẹ: Người bệnh thường cảm thấy nóng hơn người khác, dễ đổ mồ hôi dù không nóng hoặc không vận động nhiều. Một số trường hợp có thể sốt nhẹ kéo dài do tăng chuyển hóa. [2]
- Hồi hộp, lo lắng, mất ngủ: Hormone tuyến giáp tăng cao kích thích hệ thần kinh, gây bồn chồn, lo âu, cáu gắt, khó ngủ, ngủ không sâu hoặc thường xuyên thức giấc. [7]
- Sụt cân không rõ nguyên nhân: Dù ăn bình thường hoặc ăn nhiều hơn, người bệnh vẫn có thể giảm cân nhanh do cơ thể đốt cháy năng lượng nhanh hơn bình thường. [8]
- Tim đập nhanh, đánh trống ngực: Người bệnh có thể cảm thấy tim đập nhanh, hồi hộp, đánh trống ngực hoặc khó thở khi gắng sức. Kéo dài có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim. [9]
- Run tay, yếu cơ: Run đầu ngón tay là triệu chứng khá điển hình. Đồng thời, người bệnh có thể yếu cơ là ở cánh tay và đùi, gây khó khăn khi leo cầu thang hoặc mang vác vật nặng. [1]
- Rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ: Có thể gặp kinh nguyệt không đều, lượng máu kinh ít hoặc chu kỳ kéo dài. Nếu không kiểm soát tốt, bệnh có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai. [10]
- Rối loạn tiêu hóa: Tăng nhu động ruột khiến người bệnh đi ngoài nhiều lần hoặc tiêu chảy, thường không kèm đau bụng dữ dội nhưng có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống. [2]
- Bướu cổ hoặc sưng vùng cổ: Tuyến giáp có thể phì đại, tạo thành bướu cổ, khiến vùng cổ trước sưng to, đôi khi gây vướng hoặc khó chịu khi nuốt. [11]
- Triệu chứng ở mắt trong bệnh Basedow: Người mắc Basedow có thể bị chảy nước mắt, khô rát, cộm mắt hoặc lồi mắt. Đây là dấu hiệu giúp phân biệt Basedow với các nguyên nhân cường giáp khác. [12]
<mark>Ở người cao tuổi, triệu chứng cường giáp thường không điển hình: có thể chỉ mệt mỏi, sụt cân, trầm cảm hoặc rung nhĩ. Vì vậy, người lớn tuổi có các biểu hiện này nên được kiểm tra chức năng tuyến giáp.</mark> [1]

<mark>4. Các phương pháp chẩn đoán bệnh cường giáp</mark>
Để chẩn đoán cường giáp, bác sĩ sẽ kết hợp thăm khám lâm sàng với xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả hơn.
<mark>4.1. Chẩn đoán lâm sàng</mark>
Bác sĩ sẽ khai thác tiền sử bệnh, triệu chứng hiện có và khám thực thể để đánh giá tình trạng sức khỏe. Các dấu hiệu thường được kiểm tra gồm:
- Tim đập nhanh, hồi hộp.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Run tay.
- Tăng tiết mồ hôi, sợ nóng.
- Bướu cổ.
- Mắt lồi hoặc các bất thường ở mắt trong bệnh Basedow.
Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ hỏi về tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp, các bệnh tự miễn, <mark>tình trạng thai sản</mark> và các thuốc đang sử dụng để hỗ trợ xác định nguyên nhân gây cường giáp. [8]
<mark>4.2. Xét nghiệm máu</mark>
Xét nghiệm máu là phương pháp <mark>quan trọng nhất để chẩn đoán</mark> cường giáp. Bác sĩ sẽ đánh giá nồng độ hormone tuyến giáp và các kháng thể liên quan để xác định chức năng tuyến giáp cũng như nguyên nhân gây bệnh. [9]
Các chỉ số thường được kiểm tra gồm:
- TSH: hormone kích thích tuyến giáp, <mark>thường giảm thấp trong cường giáp.</mark>
- <mark>FT3, FT4:</mark> <mark>hormone tuyến giáp tự do (triiodothyronine, thyroxine), thường tăng cao.</mark>
- TPO: kháng thể kháng men peroxidase tuyến giáp.
- TRAb: kháng thể kháng thụ thể TSH, thường liên quan đến bệnh Basedow. [9]
<mark>4.3. Siêu âm tuyến giáp</mark>
Siêu âm tuyến giáp là phương pháp chẩn đoán hình ảnh an toàn, không xâm lấn, sử dụng sóng siêu âm để tạo hình ảnh tuyến giáp, giúp đánh giá chi tiết cấu trúc tuyến giáp. [9]
Siêu âm có thể giúp:
- Đánh giá kích thước và hình dạng tuyến giáp.
- Phát hiện bướu giáp hoặc tuyến giáp phì đại.
- Xác định nhân tuyến giáp hoặc bướu giáp đa nhân.
- Phát hiện các bất thường như viêm tuyến giáp hoặc khối u tuyến giáp. [9]
Mặc dù không thể khẳng định cường giáp, siêu âm là công cụ quan trọng giúp xác định nguyên nhân và theo dõi bệnh. <mark>Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm xạ hình tuyến giáp để phân biệt Basedow, bướu giáp nhân độc và viêm tuyến giáp (không thực hiện ở phụ nữ mang thai).</mark> [1]

<mark>5. Cách điều trị cường giáp</mark>
<mark>Phương pháp điều trị cường giáp phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ bệnh, tuổi, tình trạng thai sản và bệnh lý đi kèm của từng người. Mục tiêu là đưa nồng độ hormone tuyến giáp về bình thường, kiểm soát triệu chứng và phòng ngừa biến chứng. Với cường giáp do viêm tuyến giáp hoặc do hCG thai kỳ, bệnh thường tự hồi phục nên chủ yếu cần theo dõi và điều trị triệu chứng.</mark>
<mark>5.1. Thuốc kháng giáp</mark>
Thuốc kháng giáp thường là lựa chọn đầu tiên, giúp giảm sản xuất hormone tuyến giáp, kiểm soát triệu chứng và đưa chức năng tuyến giáp về bình thường. Phương pháp này phù hợp với nhiều trường hợp cường giáp, đặc biệt là bệnh Basedow.
- <mark>Thuốc thường dùng:</mark> <mark>methimazole (thiamazole) hoặc propylthiouracil (PTU). PTU thường được ưu tiên trong 3 tháng đầu thai kỳ.</mark> [9]
- <mark>Thời gian điều trị:</mark> <mark>với Basedow, người bệnh thường dùng thuốc khoảng 12 – 18 tháng, sau đó bác sĩ đánh giá khả năng ngừng thuốc. Bệnh có thể tái phát sau khi ngừng.</mark> [9]
- <mark>Thuốc hỗ trợ:</mark> <mark>bác sĩ có thể kê thêm thuốc chẹn beta để giảm nhanh triệu chứng tim đập nhanh, run tay, hồi hộp trong thời gian chờ thuốc kháng giáp phát huy tác dụng.</mark> [8]
- <mark>Theo dõi:</mark> <mark>người bệnh cần xét nghiệm định kỳ để điều chỉnh liều. Nếu sốt, đau họng, vàng da hoặc phát ban khi đang dùng thuốc, cần báo ngay cho bác sĩ vì đây có thể là tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.</mark>
<mark>5.2. Phẫu thuật tuyến giáp</mark>
<mark>Phẫu thuật cắt tuyến giáp được áp dụng trong các trường hợp bướu giáp lớn gây chèn ép, nghi ngờ ung thư, không đáp ứng hoặc không dung nạp thuốc kháng giáp, hoặc bướu giáp nhân độc cần điều trị triệt để.</mark>
Phẫu thuật giúp loại bỏ nhanh tổn thương tuyến giáp, kiểm soát bệnh hiệu quả và giảm nguy cơ tái phát ở những trường hợp có chỉ định. <mark>Trước mổ, người bệnh được dùng thuốc để đưa chức năng tuyến giáp về ổn định. Sau khi cắt toàn bộ tuyến giáp, người bệnh cần dùng hormone tuyến giáp thay thế lâu dài và tái khám theo hướng dẫn.</mark>

6. Chẩn đoán nguyên nhân gây cường giáp sớm và điều trị cường giáp toàn diện tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc
Tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc, người bệnh cường giáp được thăm khám bởi đội ngũ chuyên gia Nội tiết giàu kinh nghiệm, kết hợp với hệ thống xét nghiệm và chẩn đoán hiện đại để xác định nguyên nhân, đánh giá mức độ bệnh và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
Bệnh viện triển khai dịch vụ khám, tầm soát và chẩn đoán bệnh lý tuyến giáp, bao gồm khám chuyên khoa Nội tiết, xét nghiệm hormone tuyến giáp (TSH, FT3, FT4), xét nghiệm kháng thể tuyến giáp, siêu âm tuyến giáp và các thăm dò cần thiết khác, giúp phát hiện sớm và theo dõi hiệu quả các bệnh lý tuyến giáp.
Tùy nguyên nhân và mức độ bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp:
- Điều trị bằng thuốc: Thường là lựa chọn đầu tiên, giúp giảm sản xuất hormone tuyến giáp, kiểm soát triệu chứng và đưa chức năng tuyến giáp về bình thường. Phương pháp này phù hợp với nhiều trường hợp cường giáp, đặc biệt là bệnh Basedow. Người bệnh được theo dõi định kỳ để điều chỉnh liều thuốc khi cần. [8]
- Phẫu thuật tuyến giáp: Áp dụng trong các trường hợp bướu giáp lớn gây chèn ép, nghi ngờ ung thư hoặc không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác. Phẫu thuật giúp loại bỏ nhanh tổn thương tuyến giáp, kiểm soát bệnh hiệu quả và giảm nguy cơ tái phát ở những trường hợp có chỉ định. Người bệnh được đánh giá kỹ trước mổ và theo dõi sát sau phẫu thuật nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn. [9]

Với quy trình chẩn đoán toàn diện và phác đồ điều trị cá thể hóa, Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc giúp người bệnh kiểm soát cường giáp hiệu quả, giảm nguy cơ biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
7. Một số câu hỏi thường gặp về cường tuyến giáp (FAQ)
7.1. Cường giáp có nguy hiểm không?
Cường giáp là bệnh lý có thể kiểm soát được nếu được phát hiện và điều trị kịp thời. Tuy nhiên, nếu không điều trị, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như rối loạn nhịp tim, suy tim, loãng xương, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và đặc biệt là cơn bão giáp - một tình trạng cấp cứu nội khoa có thể đe dọa tính mạng.[2]
7.2. Cường giáp có chữa khỏi được không?
Cường giáp có thể được kiểm soát hiệu quả và nhiều trường hợp duy trì sức khỏe ổn định nếu điều trị đúng cách. Khả năng khỏi bệnh phụ thuộc vào nguyên nhân: cường giáp do viêm tuyến giáp có thể tự hồi phục, trong khi bệnh Basedow hoặc bướu giáp nhân độc thường cần điều trị bằng thuốc, i-ốt phóng xạ hoặc phẫu thuật. Người bệnh nên tuân thủ phác đồ và tái khám định kỳ để giảm nguy cơ tái phát. [7]
7.3. Cường giáp có phòng ngừa được không?
Không phải mọi trường hợp đều có thể phòng ngừa, đặc biệt khi liên quan đến yếu tố tự miễn hoặc di truyền. Tuy nhiên, có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách không tự ý bổ sung i-ốt liều cao, dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, duy trì lối sống lành mạnh và khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các bất thường của tuyến giáp. [8]
Nguyên nhân cường giáp có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau như bệnh Basedow, bướu giáp nhân độc, viêm tuyến giáp, thừa i-ốt hoặc sử dụng một số loại thuốc. Việc xác định đúng nguyên nhân không chỉ giúp kiểm soát triệu chứng mà còn là cơ sở để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, hạn chế nguy cơ tái phát và các biến chứng nguy hiểm.
Khi có dấu hiệu nghi ngờ cường giáp, người bệnh nên chủ động thăm khám sớm. Tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc, đội ngũ bác sĩ Nội tiết cùng hệ thống chẩn đoán hiện đại sẽ giúp xác định chính xác nguyên nhân và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
Nếu bạn đang gặp các vấn đề về tuyến giáp, đừng ngần ngại liên hệ Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc qua hotline 0916.987.366 để được hỗ trợ kịp thời.
Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Để biết chính xác tình trạng bệnh, người bệnh cần tới các cơ sở y tế uy tín để được bác sĩ trực tiếp thăm khám và tư vấn phác đồ điều trị hiệu quả.
Tài liệu tham khảo:
- MSD Manual Professional Version - Hyperthyroidism. https://www.msdmanuals.com/professional/endocrine-and-metabolic-disorders/thyroid-disorders/hyperthyroidism
- Mayo Clinic - Hyperthyroidism (overactive thyroid). https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/hyperthyroidism/symptoms-causes/syc-20373659
- National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases - Graves’ Disease.https://www.niddk.nih.gov/health-information/endocrine-diseases/graves-disease
- British Thyroid Foundation - Thyroiditis. https://www.btf-thyroid.org/thyroiditis
- National Library of Medicine - Assay of Thyroid Hormone and Related Substances. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK279113/
- MedlinePlus - Folate deficiency. https://medlineplus.gov/ency/article/000354.htm
- NHS - Causes - Overactive thyroid (hyperthyroidism). https://www.nhs.uk/conditions/overactive-thyroid-hyperthyroidism/causes/
- National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases Hyperthyroidism: https://www.niddk.nih.gov/health-information/endocrine-diseases/hyperthyroidism
- American Thyroid Association - Hyperthyroidism: https://www.thyroid.org/hyperthyroidism/
- Merck Manual Consumer - Hyperthyroidism: https://www.merckmanuals.com/home/hormonal-and-metabolic-disorders/thyroid-gland-disorders/hyperthyroidism
- NHS - Goitre: https://www.nhs.uk/conditions/goitre/
- American Thyroid Association - Thyroid Eye Disease: https://www.thyroid.org/thyroid-eye-disease/
- Mayo Clinic - Graves' disease. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/graves-disease/symptoms-causes/syc-20356240
- MedlinePlus - Hyperthyroidism Also called: Overactive thyroid. https://medlineplus.gov/hyperthyroidism.html
- British Thyroid Foundation - Diet and thyroid disease: https://www.btf-thyroid.org/diet-and-thyroid-disease
- NIH Office of Dietary Supplements - Calcium Fact Sheet: https://ods.od.nih.gov/factsheets/Calcium-HealthProfessional/
- American Thyroid Association - Iodine Deficiency and Excess in Diet: https://www.thyroid.org/iodine-deficiency-and-excess-in-diet/