Khi bị đỏ mắt, đau mắt hoặc nhiều ghèn, không ít người có thói quen tự mua thuốc nhỏ mắt về sử dụng. Việc tự ý sử dụng thuốc nhỏ mắt, đặc biệt là các chế phẩm chứa kháng sinh hoặc phối hợp kháng sinh - corticoid, có thể khiến bệnh không được điều trị đúng nguyên nhân và làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp góc nhìn y khoa toàn diện về các loại thuốc kháng sinh nhãn khoa, giúp bạn biết cách sử dụng an toàn và bảo vệ thị lực.
Tóm tắt nội dung quan trọng của bài viết:
- Bản chất và phân loại: Kháng sinh mắt có nhiều hoạt chất và dạng bào chế khác nhau. Một số chế phẩm còn phối hợp kháng sinh với corticoid, nhưng nhóm này cần được sử dụng thận trọng và theo chỉ định của bác sĩ.
- Chỉ định sử dụng: Kháng sinh chỉ có tác dụng với nhiễm khuẩn do vi khuẩn. Không phải mọi trường hợp đỏ mắt, đau mắt hoặc có ghèn đều cần dùng kháng sinh.
- Cảnh báo rủi ro: Bài viết đặc biệt nhấn mạnh nguy cơ của việc tự ý lạm dụng thuốc nhỏ mắt, nhất là nhóm có chứa corticoid. Dùng sai cách có thể dẫn đến kháng thuốc, thủng giác mạc, tăng nhãn áp (glôcôm) hoặc đục thủy tinh thể dẫn đến mù lòa.
- Nguyên tắc an toàn: Người bệnh bắt buộc phải thăm khám chuyên khoa, tuân thủ đúng liều lượng bác sĩ kê đơn, đảm bảo quy trình tra thuốc vô khuẩn và tuyệt đối không dùng lại thuốc đã mở nắp quá hạn.
1. Kháng sinh mắt là gì? Cơ chế hoạt động
Kháng sinh mắt là thuốc được sử dụng để điều trị một số nhiễm khuẩn ở mắt do vi khuẩn. Tùy hoạt chất, thuốc có thể tiêu diệt hoặc ngăn vi khuẩn phát triển, từ đó khắc phục các tình trạng nhiễm khuẩn ở kết mạc, giác mạc hoặc vùng bờ mi...[2].
Hiện nay, kháng sinh dùng cho mắt được bào chế dưới 2 dạng chính, thường được bác sĩ kê kết hợp để tối ưu hiệu quả [3]:
- Dạng dung dịch nhỏ mắt (Nước): Dễ sử dụng, ngấm nhanh, không gây cản trở tầm nhìn, thường được chỉ định nhỏ nhiều lần vào ban ngày.
- Dạng mỡ tra mắt (Thuốc mỡ): Có độ lưu bám lâu trên bề mặt nhãn cầu, giúp duy trì nồng độ thuốc. Do dạng mỡ làm mờ mắt tạm thời, nên thường được chỉ định tra vào buổi tối trước khi đi ngủ.

Phân biệt kháng sinh mắt và các loại thuốc nhỏ mắt thông thường:
Nhiều người hay nhầm lẫn kháng sinh với các loại thuốc nhỏ mắt khác. Dưới đây là cách phân biệt cơ bản [4]:
Tiêu chí | Kháng sinh mắt | Thuốc chống dị ứng/Viêm | Nước mắt nhân tạo |
Mục đích | Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng. | Giảm ngứa (kháng Histamin) hoặc giảm viêm. | Cấp ẩm, bôi trơn bề mặt nhãn cầu. |
Trường hợp dùng | Đau mắt đỏ có ghèn xanh/vàng, lẹo, viêm giác mạc... | Viêm kết mạc dị ứng (phấn hoa, lông chó mèo...). | Khô mắt, mỏi mắt do dùng máy tính. |
Chỉ định | Bắt buộc phải có đơn của bác sĩ. | Bắt buộc phải có đơn của bác sĩ. | Có thể mua tự do không cần kê đơn. |
2. Khi nào bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh mắt?
Kháng sinh chỉ có tác dụng với vi khuẩn, hoàn toàn vô tác dụng với virus (như đau mắt đỏ do Adenovirus) hay nấm. Việc sử dụng thuốc cần tuân theo chỉ định của bác sĩ trong các trường hợp sau:
- Viêm kết mạc do vi khuẩn: Viêm kết mạc do vi khuẩn có thể gây đỏ mắt và tiết dịch mủ khiến mi mắt dính vào nhau. Tuy nhiên, các biểu hiện này có thể gặp ở nhiều nguyên nhân khác, vì vậy không nên tự dựa vào triệu chứng để chọn thuốc [5].
- Lẹo mắt: Lẹo là tình trạng nhiễm khuẩn cấp tính của tuyến bờ mi, có thể cần kháng sinh tại chỗ nếu có dấu hiệu nhiễm khuẩn hoặc theo chỉ định của bác sĩ [6].
- Chắp mắt: Khác với lẹo, chắp thường là tình trạng viêm tắc tuyến meibomius, do đó không phải lúc nào cũng cần dùng đến kháng sinh [6].
- Viêm bờ mi do vi khuẩn: Trong các trường hợp viêm bờ mi do vi khuẩn, bác sĩ có thể chỉ định thuốc mỡ hoặc thuốc nhỏ mắt kháng sinh kết hợp với vệ sinh bờ mi.
- Viêm loét giác mạc: Đây là tình trạng tổn thương giác mạc mức độ cao, đe dọa trực tiếp đến thị lực và cần can thiệp y tế khẩn cấp. Quá trình điều trị thường cần kháng sinh nhỏ mắt phổ rộng và phải được bác sĩ chuyên khoa theo dõi sát sao [7].
- Chăm sóc dự phòng sau phẫu thuật: Sau các phẫu thuật nhãn khoa như mổ đục thủy tinh thể hoặc phẫu thuật khúc xạ, bác sĩ có thể kê thuốc kháng sinh theo phác đồ hậu phẫu phù hợp với tình trạng cá nhân riêng biệt nhằm giảm nguy cơ nhiễm khuẩn sau mổ [8.

3. Các loại thuốc kháng sinh mắt phổ biến trên thị trường
Dựa vào thành phần, kháng sinh mắt được chia thành 2 nhóm chính, bao gồm nhóm chứa kháng sinh hoặc phối hợp kháng sinh - Corticoid.
3.1. Nhóm chứa kháng sinh
Nhóm này bao gồm các thuốc chứa hoạt chất chuyên biệt để tiêu diệt vi khuẩn. Thuốc có thể được bác sĩ chỉ định trong một số nhiễm khuẩn ở mắt tùy vị trí, mức độ bệnh và tác nhân nghi ngờ. Khi sử dụng nhóm thuốc này, người bệnh cần đặc biệt lưu ý [5]:
- Chỉ có tác dụng với nhiễm khuẩn: Thuốc kháng sinh hoàn toàn vô tác dụng đối với các trường hợp viêm mắt do virus hoặc dị ứng. Do đó, người bệnh không tự ý dùng khi chưa rõ tác nhân gây bệnh.
- Nguy cơ kháng kháng sinh: Việc dùng sai chỉ định, nhỏ không đủ liều hoặc tự ý ngưng thuốc sớm có thể làm vi khuẩn biến đổi, gây kháng thuốc và làm giảm hiệu quả cho những lần điều trị sau.
- Tác dụng phụ tại chỗ: Một số thuốc có thể gây xót mắt, nóng rát nhẹ, khô mắt hoặc nhìn mờ thoáng qua. Nếu xuất hiện đau nhiều hoặc giảm thị lực nghiêm trọng, người bệnh cần ngưng thuốc và tái khám ngay.
- Nguy cơ ảnh hưởng hệ vi sinh tại chỗ: Sử dụng thuốc kháng sinh tại chỗ kéo dài hoặc không phù hợp có thể gây kích ứng, ảnh hưởng bề mặt mắt và góp phần làm thay đổi hệ vi sinh tại chỗ, trong một số trường hợp có thể tạo điều kiện cho các vi sinh vật khác phát triển.

3.2. Nhóm phối hợp kháng sinh - Corticoid (Cảnh báo rủi ro cao)
Nhóm thuốc này kết hợp giữa kháng sinh và hoạt chất Corticoid (như Dexamethasone) nhằm mục đích vừa tiêu diệt vi khuẩn, vừa ức chế miễn dịch để giảm phản ứng viêm, giúp mắt hết đỏ và giảm sưng nhanh. Thuốc thường được bác sĩ chỉ định chặt chẽ sau các ca phẫu thuật mắt hoặc viêm nhiễm có kiểm soát. Tuy nhiên, nhóm này tiềm ẩn hàng loạt rủi ro vô cùng nghiêm trọng nếu người bệnh tự ý lạm dụng [9]:
- Che lấp triệu chứng và làm nặng thêm nhiễm trùng: Corticoid ức chế hệ miễn dịch tại chỗ, khiến mắt hết đỏ tạm thời, nhưng thực chất tác nhân gây bệnh vẫn đang phát triển. Người bệnh không tự ý sử dụng khi không có chỉ định của bác sĩ nếu viêm mắt do virus (đặc biệt là Herpes simplex), nấm hoặc lao mắt, vì sẽ gây bùng phát nhiễm trùng dữ dội.
- Làm chậm quá trình liền sẹo, gây thủng giác mạc: Corticoid ức chế tái tạo biểu mô. Ở những trường hợp giác mạc đang có nhiễm trùng hoặc loét, sử dụng corticoid không phù hợp có thể làm chậm lành biểu mô và làm bệnh tiến triển nặng hơn, thậm chí gây biến chứng nghiêm trọng ở giác mạc. Vì vậy, tuyệt đối không tự ý dùng thuốc phối hợp kháng sinh - corticoid khi chưa được bác sĩ khám.
- Gây mù lòa vĩnh viễn (Đục thủy tinh thể, Glôcôm): Việc lạm dụng thuốc có chứa Corticoid kéo dài làm tăng áp lực nội nhãn (gây bệnh Glôcôm/thiên đầu thống), tổn thương thần kinh thị giác và đẩy nhanh quá trình hình thành đục thủy tinh thể dưới bao sau.

4. Nguyên tắc "vàng" khi sử dụng kháng sinh mắt
Do tâm lý chủ quan, nhiều người có thói quen tự ý mua kháng sinh mắt về sử dụng tùy tiện mỗi khi ngứa cộm hay đỏ mắt. Sự thiếu hiểu biết về tác dụng phụ và chống chỉ định có thể dẫn đến những tai biến đáng tiếc. Để bảo vệ thị lực và điều trị bệnh hiệu quả, người bệnh bắt buộc phải tuân thủ các nguyên tắc sau [10]:
- Tuân thủ chỉ định của bác sĩ: Chỉ dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa Mắt. Đảm bảo nhỏ đúng loại thuốc, đúng số giọt, đúng tần suất trong ngày.
- Không tự ý ngưng thuốc hoặc dùng quá lâu: Người bệnh cần dùng thuốc đúng thời gian bác sĩ chỉ định, kể cả khi triệu chứng đã cải thiện. Ngưng thuốc quá sớm có thể khiến nhiễm khuẩn chưa được điều trị triệt để, trong khi lạm dụng kéo dài làm tăng nguy cơ kháng thuốc và tác dụng phụ.
- Đảm bảo nguyên tắc vô khuẩn: Bắt buộc rửa sạch tay bằng xà phòng sát khuẩn trước khi tra thuốc. Khi nhỏ, tuyệt đối không để đầu lọ thuốc chạm vào lông mi, giác mạc hay bất kỳ bề mặt nào để tránh vi khuẩn xâm nhập ngược vào trong lọ.
- Kiểm soát thời hạn sử dụng: Kháng sinh mắt chỉ giữ được độ vô khuẩn và tính hiệu quả trong một thời gian nhất định sau khi mở nắp. Người bệnh cần kiểm tra kỹ thông tin trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng để biết chính xác thời hạn này đối với từng loại thuốc. Cần vứt bỏ thuốc thừa sau thời gian quy định, tuyệt đối không dùng lại thuốc cũ từ những đợt bệnh trước.
- Không dùng chung thuốc: Tuyệt đối không dùng chung lọ thuốc nhỏ mắt với người khác để chặn đứng nguy cơ lây nhiễm chéo.
- Giãn cách thời gian nếu dùng nhiều loại: Nếu được kê đơn nhiều loại thuốc nhỏ mắt cùng lúc, người bệnh cần nhỏ cách nhau tối thiểu 5 - 10 phút. Điều này giúp mắt có thời gian hấp thu thuốc, tránh tình trạng dung dịch nhỏ sau rửa trôi dung dịch nhỏ trước hoặc xảy ra tương tác hóa học bất lợi.

5. Khám và điều trị viêm nhiễm nhãn khoa an toàn tại Trung tâm Mắt Hồng Ngọc
Việc sử dụng sai kháng sinh mắt không chỉ khiến tình trạng viêm nhiễm diễn biến nặng mà còn đe dọa trực tiếp đến thị lực vĩnh viễn (gây đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp, thủng giác mạc). Để điều trị dứt điểm các bệnh lý nhãn khoa một cách an toàn nhất, người bệnh cần được chẩn đoán và kê đơn bởi các chuyên gia.
Tại Trung tâm Mắt - Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc, người bệnh sẽ được trải nghiệm dịch vụ chăm sóc nhãn khoa chất lượng cao với các ưu điểm vượt trội:
- Thăm khám 1-1 cùng chuyên gia đầu ngành: Người bệnh được trực tiếp đánh giá lâm sàng bởi đội ngũ bác sĩ Nhãn khoa giàu kinh nghiệm, từng công tác và tu nghiệp chuyên sâu tại các bệnh viện lớn trong nước và quốc tế (Nhật Bản, Liên Bang Nga, Mỹ,...).
- Hệ thống trang thiết bị chẩn đoán hiện đại: Trung tâm được đầu tư đồng bộ các thiết bị công nghệ cao thế hệ mới (như hệ thống khám sinh hiển vi, máy đo bản đồ giác mạc Schwind Sirius Plus, hệ thống chụp đáy mắt Nidek Mirante,...). Hệ thống thiết bị hỗ trợ bác sĩ đánh giá chi tiết tình trạng bề mặt nhãn cầu, giác mạc và các cấu trúc mắt, từ đó góp phần xác định nguyên nhân và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.
- Lợi thế hội chẩn liên chuyên khoa: Thuộc hệ sinh thái Bệnh viện Đa khoa tuyến đầu, các trường hợp viêm nhiễm mắt phức tạp (liên quan đến tiểu đường, rối loạn miễn dịch, nội tiết) sẽ được hội chẩn chặt chẽ cùng các chuyên khoa liên quan. Sự phối hợp này giúp điều trị bệnh tận gốc rễ thay vì chỉ giảm triệu chứng tạm thời.
- Phác đồ dùng thuốc cá nhân hóa, chuẩn y khoa: Mỗi người bệnh được thiết lập lộ trình dùng thuốc riêng biệt, với bác sĩ đồng hành xuyên suốt toàn bộ quá trình nhằm tối ưu phương pháp điều trị thống nhất. Bác sĩ tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kê đơn kháng sinh, không lạm dụng Corticoid nhằm bảo vệ tối đa cấu trúc sinh lý của mắt.
- Đồng bộ tiêu chuẩn chất lượng Anh Quốc: Bệnh viện vận hành đồng bộ theo tiêu chuẩn chất lượng y tế Anh Quốc, kết hợp cung cấp các tiện ích lưu trú nội trú cao cấp mang lại sự thoải mái và tiện nghi tối đa cho người bệnh. Đặc biệt, quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn tại phòng khám đạt chứng nhận toàn cầu ACHS (Úc), chặn đứng nguy cơ lây nhiễm chéo, đảm bảo an toàn cho đôi mắt người bệnh.

6. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQs)
6.1. Phụ nữ mang thai và cho con bú có được dùng kháng sinh nhỏ mắt không?
Có thể, nhưng chỉ khi được bác sĩ chuyên khoa chỉ định. Mặc dù lượng thuốc nhỏ mắt hấp thu vào máu thường rất thấp, một số hoạt chất vẫn có khả năng đi vào tuần hoàn máu và ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ bú mẹ. Bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ trước khi lựa chọn loại kháng sinh phù hợp. Trong một số trường hợp, người bệnh sẽ được hướng dẫn ấn nhẹ vào túi lệ (góc trong mắt) khoảng 1 - 2 phút sau khi nhỏ thuốc để giảm lượng thuốc đi vào tuần hoàn máu toàn thân [11].
6.2. Nhỏ thuốc kháng sinh bị đắng họng thì có sao không?
Đây là hiện tượng khá phổ biến và thường không nguy hiểm. Sau khi nhỏ, một phần thuốc có thể theo hệ thống lệ đạo chảy xuống mũi rồi xuống họng, nên người bệnh cảm thấy vị đắng. Để hạn chế tình trạng này, người bệnh nên nhắm mắt và dùng ngón tay ấn nhẹ vào góc trong mắt (vị trí túi lệ) trong khoảng 1 - 2 phút sau khi nhỏ thuốc. Cách này cũng giúp giảm hấp thu thuốc vào cơ thể [11].
6.3. Mắt đang bị đỏ, có nên mua luôn thuốc kháng sinh phối hợp Corticoid cho nhanh khỏi?
Không nên. Đỏ mắt có thể do nhiều nguyên nhân như virus, dị ứng, khô mắt, tăng nhãn áp hoặc nhiễm khuẩn. Thuốc nhỏ mắt chứa Corticoid nếu sử dụng không đúng chỉ định có thể làm mất triệu chứng, khiến nhiễm virus hoặc nấm nặng hơn, tăng nhãn áp, gây đục thủy tinh thể và làm chậm quá trình phục hồi tổn thương giác mạc. Vì vậy, thuốc phối hợp kháng sinh - Corticoid chỉ nên dùng khi đã được bác sĩ chuyên khoa Mắt thăm khám và kê đơn [11].
Tóm lại, kháng sinh mắt là giải pháp y tế mang lại hiệu quả cao trong việc điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn nhãn khoa, nhưng đi kèm với đó là những rủi ro cực kỳ nghiêm trọng nếu sử dụng sai cách. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc về nhỏ tại nhà, đặc biệt là các chế phẩm có chứa corticoid. Việc thăm khám kịp thời và tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị của bác sĩ Nhãn khoa là nguyên tắc để điều trị dứt điểm tình trạng viêm nhiễm và bảo vệ đôi mắt sáng khỏe dài lâu.
Nếu bạn hoặc người thân đang có triệu chứng sưng cộm, đỏ mắt, hay tiết nhiều ghèn mủ, hãy liên hệ ngay với Trung tâm Mắt - Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc để được đội ngũ chuyên gia hàng đầu thăm khám và kê đơn chuẩn y khoa.
Trung tâm Mắt Hồng Ngọc - Địa chỉ uy tín trong khám và điều trị toàn diện các bệnh lý nhãn khoa Hotline: 0919.489.258 - 0916.987.366 Địa chỉ: Số 8 đường Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Website: https://ptm.hongngochospital.vn/vi/khoa-mat Facebook: Email: info@hongngochospital.vn |
Nếu bạn đang gặp các vấn đề về mắt, đừng ngần ngại liên hệ Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc qua hotline 0919.489.258 hoặc 0916.987.366 để được hỗ trợ kịp thời.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thể thay thế cho các chẩn đoán hay tư vấn y khoa chuyên nghiệp. Tình trạng nhãn khoa cũng như cấu trúc mắt của mỗi người là hoàn toàn khác nhau. Chính vì vậy, người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa Mắt trực tiếp thăm khám chuyên sâu và đánh giá cá nhân hóa trước khi đưa ra quyết định về phác đồ điều trị.
Tài liệu tham khảo:
- Eye meds commonly prescribed by Dr. James bedsole eye care. (2022, April 29). Dr. James Bedsole Eyecare. https://www.drbedsole.com/eye-care-services/emergency-eye-care-for-pink-eye/commonly-prescribed-eye-medications/
- (N.d.-d). Merckmanuals.com. Retrieved August 11, 2026, from https://www.merckmanuals.com/professional/infectious-diseases/bacteria-and-antibacterial-drugs/overview-of-antibacterial-drugs
- Traumatic events and children. (n.d.). Medlineplus.gov. Retrieved August 11, 2026, from https://medlineplus.gov/ency/patientinstructions/000588.htm
- Gudgel, D. (2023, June 1). Eye Drops. American Academy of Ophthalmology. https://www.aao.org/eye-health/treatments/eye-drops-kinds-recommendations
- Syed, Z. A. (2025, April 1). Acute Bacterial Conjunctivitis. MSD Manual Professional Edition; MSD Manuals. https://www.msdmanuals.com/professional/eye-disorders/conjunctival-and-scleral-disorders/acute-bacterial-conjunctivitis
- Allen, R. C. (2026, January 1). Chalazion and Stye (Hordeolum). MSD Manual Consumer Version; MSD Manuals. https://www.msdmanuals.com/home/eye-disorders/eyelid-and-tearing-disorders/chalazion-and-stye-hordeolum
- Bunya, V. Y. (2026, June 9). Superficial Punctate Keratitis. MSD Manual Professional Edition; MSD Manuals. https://www.msdmanuals.com/professional/eye-disorders/corneal-disorders/superficial-punctate-keratitis
- Treatments & surgeries - American academy of ophthalmology. (n.d.). Aao.org. Retrieved August 11, 2026, from https://www.aao.org/eye-health/treatments/cataract-surgery-recovery
- Gaballa, S. A., Kompella, U. B., Elgarhy, O., Alqahtani, A. M., Pierscionek, B., Alany, R. G., & Abdelkader, H. (2021). Corticosteroids in ophthalmology: drug delivery innovations, pharmacology, clinical applications, and future perspectives. Drug Delivery and Translational Research, 11(3), 866-893. https://doi.org/10.1007/s13346-020-00843-z
- How to put in eye drops. (2023, May 5). American Academy of Ophthalmology. https://www.aao.org/eye-health/treatments/how-to-put-in-eye-drops
- Teenage pregnancy. (n.d.). Medlineplus.gov. Retrieved August 11, 2026, from https://medlineplus.gov/ency/patientinstructions/000607.htm